swizzle stick
đũa khuấy
swizzle drink
đồ uống khuấy
swizzle cocktail
cocktail khuấy
swizzle glass
ly khuấy
swizzle method
phương pháp khuấy
swizzle ice
đá khuấy
swizzle time
thời gian khuấy
swizzle mix
hỗn hợp khuấy
swizzle bowl
bát khuấy
swizzle technique
kỹ thuật khuấy
he decided to swizzle his drink before serving it.
anh ấy quyết định khuấy đồ uống của mình trước khi phục vụ.
make sure to swizzle the ingredients well for a balanced flavor.
hãy chắc chắn khuấy đều các nguyên liệu để có hương vị cân bằng.
she likes to swizzle her cocktail with a colorful straw.
cô ấy thích khuấy cocktail của mình với một chiếc ống hút đầy màu sắc.
don't forget to swizzle the salad dressing before adding it.
đừng quên khuấy nước sốt salad trước khi thêm vào.
they always swizzle their drinks to enhance the taste.
họ luôn khuấy đồ uống của mình để tăng thêm hương vị.
he used a spoon to swizzle the hot chocolate.
anh ấy dùng một thìa để khuấy sô cô la nóng.
to make a perfect mojito, you need to swizzle the mint leaves.
để làm một ly mojito hoàn hảo, bạn cần khuấy lá bạc hà.
she prefers to swizzle her tea with honey instead of sugar.
cô ấy thích khuấy trà của mình với mật ong thay vì đường.
he learned how to swizzle a variety of cocktails at the bar.
anh ấy đã học cách khuấy nhiều loại cocktail tại quán bar.
swizzle stick
đũa khuấy
swizzle drink
đồ uống khuấy
swizzle cocktail
cocktail khuấy
swizzle glass
ly khuấy
swizzle method
phương pháp khuấy
swizzle ice
đá khuấy
swizzle time
thời gian khuấy
swizzle mix
hỗn hợp khuấy
swizzle bowl
bát khuấy
swizzle technique
kỹ thuật khuấy
he decided to swizzle his drink before serving it.
anh ấy quyết định khuấy đồ uống của mình trước khi phục vụ.
make sure to swizzle the ingredients well for a balanced flavor.
hãy chắc chắn khuấy đều các nguyên liệu để có hương vị cân bằng.
she likes to swizzle her cocktail with a colorful straw.
cô ấy thích khuấy cocktail của mình với một chiếc ống hút đầy màu sắc.
don't forget to swizzle the salad dressing before adding it.
đừng quên khuấy nước sốt salad trước khi thêm vào.
they always swizzle their drinks to enhance the taste.
họ luôn khuấy đồ uống của mình để tăng thêm hương vị.
he used a spoon to swizzle the hot chocolate.
anh ấy dùng một thìa để khuấy sô cô la nóng.
to make a perfect mojito, you need to swizzle the mint leaves.
để làm một ly mojito hoàn hảo, bạn cần khuấy lá bạc hà.
she prefers to swizzle her tea with honey instead of sugar.
cô ấy thích khuấy trà của mình với mật ong thay vì đường.
he learned how to swizzle a variety of cocktails at the bar.
anh ấy đã học cách khuấy nhiều loại cocktail tại quán bar.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay