swobs

[Mỹ]/swɒbz/
[Anh]/swɑbz/

Dịch

n. khăn lau; bọt biển; bông ngoáy tai
vt. chà; áp dụng một dung dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

swobs are fun

swobs rất thú vị

swobs in action

swobs hành động

enjoying swobs

thưởng thức swobs

swobs for kids

swobs cho trẻ em

swobs and games

swobs và trò chơi

swobs are cool

swobs thật tuyệt

swobs everywhere

swobs ở khắp mọi nơi

try swobs now

thử swobs ngay bây giờ

swobs for all

swobs cho tất cả mọi người

swobs are great

swobs thật tuyệt vời

Câu ví dụ

swobs are often used in various cleaning tasks.

Các chổi lau thường được sử dụng trong nhiều công việc dọn dẹp khác nhau.

many people prefer swobs for their efficiency.

Nhiều người thích dùng chổi lau vì hiệu quả của chúng.

swobs can be found in most household cleaning supplies.

Chổi lau có thể được tìm thấy trong hầu hết các vật dụng dọn dẹp gia đình.

using swobs can make your cleaning routine easier.

Việc sử dụng chổi lau có thể giúp đơn giản hóa thói quen dọn dẹp của bạn.

swobs are great for reaching tight spaces.

Chổi lau rất tốt để tiếp cận những không gian chật hẹp.

many cleaning companies rely on swobs for their services.

Nhiều công ty vệ sinh dựa vào chổi lau cho các dịch vụ của họ.

swobs come in various sizes and materials.

Chổi lau có nhiều kích cỡ và chất liệu khác nhau.

using swobs can help reduce cleaning time significantly.

Việc sử dụng chổi lau có thể giúp giảm đáng kể thời gian dọn dẹp.

swobs are an essential tool for professional cleaners.

Chổi lau là một công cụ thiết yếu cho người làm vệ sinh chuyên nghiệp.

investing in quality swobs can improve your cleaning results.

Đầu tư vào chổi lau chất lượng có thể cải thiện kết quả dọn dẹp của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay