red swooshes
swooshes màu đỏ
blue swooshes
swooshes màu xanh lam
green swooshes
swooshes màu xanh lá cây
black swooshes
swooshes màu đen
white swooshes
swooshes màu trắng
swooshes logo
logo swooshes
swooshes design
thiết kế swooshes
swooshes pattern
mẫu swooshes
dynamic swooshes
swooshes năng động
stylish swooshes
swooshes phong cách
the logo features dynamic swooshes that represent movement.
logo có các đường cong động năng thể hiện sự chuyển động.
she painted swooshes across the canvas to create a sense of speed.
Cô ấy đã vẽ các đường cong trên canvas để tạo ra cảm giác tốc độ.
the athlete's uniform has stylish swooshes on the sleeves.
Bộ quần áo thể thao của vận động viên có các đường cong thời trang trên tay áo.
he drew swooshes in the air with his hands while dancing.
Anh ấy vẽ các đường cong trên không bằng tay khi đang khiêu vũ.
the design incorporates swooshes to enhance its modern look.
Thiết kế kết hợp các đường cong để tăng thêm vẻ hiện đại của nó.
her signature style includes bold swooshes and vibrant colors.
Phong cách đặc trưng của cô ấy bao gồm các đường cong đậm và màu sắc tươi sáng.
the swooshes on the car add a sporty touch to its appearance.
Các đường cong trên xe tạo thêm vẻ thể thao cho vẻ ngoài của nó.
he created a logo with swooshes to symbolize innovation.
Anh ấy đã tạo ra một logo có các đường cong để tượng trưng cho sự đổi mới.
the marketing campaign featured swooshes to attract attention.
Chiến dịch marketing có các đường cong để thu hút sự chú ý.
in the presentation, she used swooshes to emphasize key points.
Trong bài thuyết trình, cô ấy đã sử dụng các đường cong để nhấn mạnh những điểm chính.
red swooshes
swooshes màu đỏ
blue swooshes
swooshes màu xanh lam
green swooshes
swooshes màu xanh lá cây
black swooshes
swooshes màu đen
white swooshes
swooshes màu trắng
swooshes logo
logo swooshes
swooshes design
thiết kế swooshes
swooshes pattern
mẫu swooshes
dynamic swooshes
swooshes năng động
stylish swooshes
swooshes phong cách
the logo features dynamic swooshes that represent movement.
logo có các đường cong động năng thể hiện sự chuyển động.
she painted swooshes across the canvas to create a sense of speed.
Cô ấy đã vẽ các đường cong trên canvas để tạo ra cảm giác tốc độ.
the athlete's uniform has stylish swooshes on the sleeves.
Bộ quần áo thể thao của vận động viên có các đường cong thời trang trên tay áo.
he drew swooshes in the air with his hands while dancing.
Anh ấy vẽ các đường cong trên không bằng tay khi đang khiêu vũ.
the design incorporates swooshes to enhance its modern look.
Thiết kế kết hợp các đường cong để tăng thêm vẻ hiện đại của nó.
her signature style includes bold swooshes and vibrant colors.
Phong cách đặc trưng của cô ấy bao gồm các đường cong đậm và màu sắc tươi sáng.
the swooshes on the car add a sporty touch to its appearance.
Các đường cong trên xe tạo thêm vẻ thể thao cho vẻ ngoài của nó.
he created a logo with swooshes to symbolize innovation.
Anh ấy đã tạo ra một logo có các đường cong để tượng trưng cho sự đổi mới.
the marketing campaign featured swooshes to attract attention.
Chiến dịch marketing có các đường cong để thu hút sự chú ý.
in the presentation, she used swooshes to emphasize key points.
Trong bài thuyết trình, cô ấy đã sử dụng các đường cong để nhấn mạnh những điểm chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay