swordfight

[Mỹ]/ˈsɔːd.faɪt/
[Anh]/ˈsɔːrd.faɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trận chiến sử dụng kiếm
v. tham gia một trận chiến sử dụng kiếm
Các dạng của từ
số nhiềuswordfights

Cụm từ & Cách kết hợp

swordfight scene

đoạn pha lê

epic swordfight

cuộc pha lê hoành tráng

swordfighting scene

đoạn pha lê

swordfight sequence

chuỗi pha lê

swordfight begins

cuộc pha lê bắt đầu

swordfighting skills

kỹ năng pha lê

swordfight training

huấn luyện pha lê

swordfight choreography

múa kiếm

swordfight moves

động tác pha lê

swordfight rules

quy tắc pha lê

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay