epic swordplays
biểu diễn kiếm thuật hoành tráng
famous swordplays
biểu diễn kiếm thuật nổi tiếng
dramatic swordplays
biểu diễn kiếm thuật kịch tính
masterful swordplays
biểu diễn kiếm thuật điêu luyện
graceful swordplays
biểu diễn kiếm thuật duyên dáng
traditional swordplays
biểu diễn kiếm thuật truyền thống
intricate swordplays
biểu diễn kiếm thuật phức tạp
stylized swordplays
biểu diễn kiếm thuật cách điệu
intense swordplays
biểu diễn kiếm thuật mãnh liệt
choreographed swordplays
biểu diễn kiếm thuật dàn dựng
he is known for his impressive swordplays in martial arts films.
anh nổi tiếng với những màn đấu kiếm ấn tượng trong các bộ phim võ thuật.
they practiced their swordplays every evening in the dojo.
họ đã tập luyện các màn đấu kiếm của mình mỗi buổi tối trong dojo.
the festival featured a competition showcasing traditional swordplays.
lễ hội có một cuộc thi trưng bày các màn đấu kiếm truyền thống.
her swordplays were so captivating that the audience couldn't look away.
những màn đấu kiếm của cô ấy rất cuốn hút đến nỗi khán giả không thể rời mắt.
he trained for years to master the art of swordplays.
anh đã tập luyện trong nhiều năm để làm chủ nghệ thuật đấu kiếm.
the movie's climax included a breathtaking display of swordplays.
điểm cao trào của bộ phim bao gồm một màn trình diễn đấu kiếm ngoạn mục.
they learned different styles of swordplays from various cultures.
họ đã học các phong cách đấu kiếm khác nhau từ các nền văn hóa khác nhau.
his passion for swordplays led him to become a renowned instructor.
niềm đam mê đấu kiếm của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành một giảng viên nổi tiếng.
the historical drama was praised for its realistic swordplays.
phim truyền hình lịch sử đã được ca ngợi vì những màn đấu kiếm chân thực của nó.
she performed a series of intricate swordplays during the ceremony.
cô ấy đã biểu diễn một loạt các màn đấu kiếm phức tạp trong buổi lễ.
epic swordplays
biểu diễn kiếm thuật hoành tráng
famous swordplays
biểu diễn kiếm thuật nổi tiếng
dramatic swordplays
biểu diễn kiếm thuật kịch tính
masterful swordplays
biểu diễn kiếm thuật điêu luyện
graceful swordplays
biểu diễn kiếm thuật duyên dáng
traditional swordplays
biểu diễn kiếm thuật truyền thống
intricate swordplays
biểu diễn kiếm thuật phức tạp
stylized swordplays
biểu diễn kiếm thuật cách điệu
intense swordplays
biểu diễn kiếm thuật mãnh liệt
choreographed swordplays
biểu diễn kiếm thuật dàn dựng
he is known for his impressive swordplays in martial arts films.
anh nổi tiếng với những màn đấu kiếm ấn tượng trong các bộ phim võ thuật.
they practiced their swordplays every evening in the dojo.
họ đã tập luyện các màn đấu kiếm của mình mỗi buổi tối trong dojo.
the festival featured a competition showcasing traditional swordplays.
lễ hội có một cuộc thi trưng bày các màn đấu kiếm truyền thống.
her swordplays were so captivating that the audience couldn't look away.
những màn đấu kiếm của cô ấy rất cuốn hút đến nỗi khán giả không thể rời mắt.
he trained for years to master the art of swordplays.
anh đã tập luyện trong nhiều năm để làm chủ nghệ thuật đấu kiếm.
the movie's climax included a breathtaking display of swordplays.
điểm cao trào của bộ phim bao gồm một màn trình diễn đấu kiếm ngoạn mục.
they learned different styles of swordplays from various cultures.
họ đã học các phong cách đấu kiếm khác nhau từ các nền văn hóa khác nhau.
his passion for swordplays led him to become a renowned instructor.
niềm đam mê đấu kiếm của anh ấy đã dẫn anh ấy trở thành một giảng viên nổi tiếng.
the historical drama was praised for its realistic swordplays.
phim truyền hình lịch sử đã được ca ngợi vì những màn đấu kiếm chân thực của nó.
she performed a series of intricate swordplays during the ceremony.
cô ấy đã biểu diễn một loạt các màn đấu kiếm phức tạp trong buổi lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay