the sya project requires immediate attention from the team.
Dự án SYA cần sự chú ý ngay lập tức từ đội ngũ.
we need to address the sya issue before it escalates.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề SYA trước khi nó leo thang.
the sya report shows promising results for the company.
Báo cáo SYA cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn cho công ty.
can you explain the sya concept to the new employees?
Bạn có thể giải thích khái niệm SYA cho nhân viên mới không?
our sya strategy will focus on customer satisfaction.
Chiến lược SYA của chúng ta sẽ tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
the sya meeting has been scheduled for next monday.
Họp SYA đã được lên lịch vào thứ Hai tuần tới.
please review the sya documents before the deadline.
Vui lòng xem xét các tài liệu SYA trước hạn chót.
the sya team needs more resources to complete the task.
Đội ngũ SYA cần nhiều nguồn lực hơn để hoàn thành nhiệm vụ.
we should consider the sya implications of this decision.
Chúng ta nên xem xét các hệ quả của quyết định này đối với SYA.
the sya analysis reveals several important trends.
Phân tích SYA tiết lộ một số xu hướng quan trọng.
our sya approach has proven to be highly effective.
Phương pháp SYA của chúng ta đã được chứng minh là rất hiệu quả.
the sya system requires regular maintenance and updates.
Hệ thống SYA cần bảo trì và cập nhật định kỳ.
the sya project requires immediate attention from the team.
Dự án SYA cần sự chú ý ngay lập tức từ đội ngũ.
we need to address the sya issue before it escalates.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề SYA trước khi nó leo thang.
the sya report shows promising results for the company.
Báo cáo SYA cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn cho công ty.
can you explain the sya concept to the new employees?
Bạn có thể giải thích khái niệm SYA cho nhân viên mới không?
our sya strategy will focus on customer satisfaction.
Chiến lược SYA của chúng ta sẽ tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
the sya meeting has been scheduled for next monday.
Họp SYA đã được lên lịch vào thứ Hai tuần tới.
please review the sya documents before the deadline.
Vui lòng xem xét các tài liệu SYA trước hạn chót.
the sya team needs more resources to complete the task.
Đội ngũ SYA cần nhiều nguồn lực hơn để hoàn thành nhiệm vụ.
we should consider the sya implications of this decision.
Chúng ta nên xem xét các hệ quả của quyết định này đối với SYA.
the sya analysis reveals several important trends.
Phân tích SYA tiết lộ một số xu hướng quan trọng.
our sya approach has proven to be highly effective.
Phương pháp SYA của chúng ta đã được chứng minh là rất hiệu quả.
the sya system requires regular maintenance and updates.
Hệ thống SYA cần bảo trì và cập nhật định kỳ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay