syllabification

[Mỹ]/sɪləbɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/sɪləbɪfɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình chia từ thành âm tiết; hành động tách một từ thành các âm tiết của nó
Word Forms
số nhiềusyllabifications

Cụm từ & Cách kết hợp

syllabification rules

các quy tắc phân âm

syllabification process

quá trình phân âm

syllabification patterns

mẫu phân âm

syllabification techniques

kỹ thuật phân âm

syllabification examples

ví dụ về phân âm

syllabification methods

phương pháp phân âm

syllabification ruleset

tập hợp các quy tắc phân âm

syllabification analysis

phân tích phân âm

syllabification units

đơn vị phân âm

syllabification guidelines

hướng dẫn phân âm

Câu ví dụ

the syllabification of complex words can be challenging.

việc phân âm của những từ phức tạp có thể là một thách thức.

teachers often explain the rules of syllabification to students.

các giáo viên thường giải thích các quy tắc phân âm cho học sinh.

understanding syllabification helps improve pronunciation.

hiểu về phân âm giúp cải thiện phát âm.

she struggled with the syllabification of longer words.

cô ấy gặp khó khăn với việc phân âm các từ dài hơn.

effective syllabification can enhance reading skills.

phân âm hiệu quả có thể nâng cao kỹ năng đọc.

we practiced syllabification during our language class.

chúng tôi đã thực hành phân âm trong lớp học ngôn ngữ của chúng tôi.

syllabification is essential for understanding poetry.

phân âm rất quan trọng để hiểu thơ.

many languages have different rules for syllabification.

nhiều ngôn ngữ có các quy tắc phân âm khác nhau.

students learn syllabification to aid their spelling.

học sinh học phân âm để giúp họ đánh vần.

proper syllabification can clarify the meaning of words.

phân âm đúng cách có thể làm rõ nghĩa của các từ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay