| số nhiều | syllabubs |
fresh syllabub
syllabub tươi
classic syllabub
syllabub cổ điển
chilled syllabub
syllabub lạnh
sweet syllabub
syllabub ngọt
whipped syllabub
syllabub đánh bông
fruit syllabub
syllabub trái cây
creamy syllabub
syllabub kem
traditional syllabub
syllabub truyền thống
spiced syllabub
syllabub gia vị
zesty syllabub
syllabub thơm
she prepared a delicious syllabub for dessert.
Cô ấy đã chuẩn bị một món syllabub thơm ngon cho món tráng miệng.
we enjoyed a refreshing syllabub on a hot summer day.
Chúng tôi đã thưởng thức một món syllabub sảng khoái vào một ngày hè nóng nực.
the recipe for syllabub includes cream and wine.
Công thức làm syllabub bao gồm kem và rượu vang.
he garnished the syllabub with fresh berries.
Anh ấy trang trí món syllabub bằng quả mọng tươi.
at the party, everyone praised her homemade syllabub.
Tại bữa tiệc, mọi người đều khen ngợi món syllabub do cô ấy tự làm.
she learned to make syllabub from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm syllabub từ bà của mình.
he served syllabub in elegant glassware.
Anh ấy phục vụ món syllabub trong đồ thủy tinh thanh lịch.
for a twist, try adding citrus to your syllabub.
Để có một hương vị khác biệt, hãy thử thêm cam quýt vào món syllabub của bạn.
the traditional syllabub recipe dates back centuries.
Công thức làm syllabub truyền thống có niên đại hàng thế kỷ.
after dinner, we indulged in a rich syllabub.
Sau bữa tối, chúng tôi đã tận hưởng một món syllabub béo ngậy.
fresh syllabub
syllabub tươi
classic syllabub
syllabub cổ điển
chilled syllabub
syllabub lạnh
sweet syllabub
syllabub ngọt
whipped syllabub
syllabub đánh bông
fruit syllabub
syllabub trái cây
creamy syllabub
syllabub kem
traditional syllabub
syllabub truyền thống
spiced syllabub
syllabub gia vị
zesty syllabub
syllabub thơm
she prepared a delicious syllabub for dessert.
Cô ấy đã chuẩn bị một món syllabub thơm ngon cho món tráng miệng.
we enjoyed a refreshing syllabub on a hot summer day.
Chúng tôi đã thưởng thức một món syllabub sảng khoái vào một ngày hè nóng nực.
the recipe for syllabub includes cream and wine.
Công thức làm syllabub bao gồm kem và rượu vang.
he garnished the syllabub with fresh berries.
Anh ấy trang trí món syllabub bằng quả mọng tươi.
at the party, everyone praised her homemade syllabub.
Tại bữa tiệc, mọi người đều khen ngợi món syllabub do cô ấy tự làm.
she learned to make syllabub from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm syllabub từ bà của mình.
he served syllabub in elegant glassware.
Anh ấy phục vụ món syllabub trong đồ thủy tinh thanh lịch.
for a twist, try adding citrus to your syllabub.
Để có một hương vị khác biệt, hãy thử thêm cam quýt vào món syllabub của bạn.
the traditional syllabub recipe dates back centuries.
Công thức làm syllabub truyền thống có niên đại hàng thế kỷ.
after dinner, we indulged in a rich syllabub.
Sau bữa tối, chúng tôi đã tận hưởng một món syllabub béo ngậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay