sylva

[Mỹ]/ˈsɪlvə/
[Anh]/ˈsɪlvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây trong rừng; chính khu rừng; văn học hoặc các tác phẩm về rừng
Word Forms
số nhiềusylvas

Cụm từ & Cách kết hợp

sylva forest

rừng sylva

sylva species

loài sylva

sylva habitat

môi trường sống của sylva

sylva ecosystem

hệ sinh thái sylva

sylva conservation

bảo tồn sylva

sylva biodiversity

đa dạng sinh học của sylva

sylva management

quản lý sylva

sylva research

nghiên cứu sylva

sylva restoration

khôi phục sylva

sylva types

các loại sylva

Câu ví dụ

the sylva of the forest is rich in biodiversity.

khu rừng sylva có đa dạng sinh học rất phong phú.

many species thrive in the sylva environment.

nhiều loài phát triển mạnh trong môi trường sylva.

conservation efforts are crucial for maintaining the sylva.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để duy trì sylva.

the sylva provides habitat for countless animals.

khu rừng sylva cung cấp môi trường sống cho vô số động vật.

exploring the sylva can be a thrilling adventure.

khám phá khu rừng sylva có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

we should protect the sylva from deforestation.

chúng ta nên bảo vệ sylva khỏi nạn phá rừng.

the sylva is home to many endangered species.

khu rừng sylva là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa.

walking through the sylva can be very calming.

đi dạo trong khu rừng sylva có thể rất thư giãn.

the sylva plays a vital role in our ecosystem.

khu rừng sylva đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng ta.

artists often find inspiration in the sylva.

các nghệ sĩ thường tìm thấy nguồn cảm hứng trong khu rừng sylva.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay