symbolical gesture
nghĩa cử mang tính biểu tượng
symbolical meaning
ý nghĩa biểu tượng
symbolical act
hành động mang tính biểu tượng
symbolical representation
biểu tượng hóa
symbolical language
ngôn ngữ biểu tượng
symbolical value
giá trị biểu tượng
symbolical role
vai trò biểu tượng
symbolical image
hình ảnh biểu tượng
symbolical figure
hình tượng biểu tượng
symbolical association
liên kết biểu tượng
the dove is often considered a symbolical representation of peace.
chim bồ câu thường được xem là một biểu tượng của hòa bình.
in literature, colors can have symbolical meanings.
trong văn học, màu sắc có thể có những ý nghĩa biểu tượng.
the ring is symbolical of their eternal love.
nhẫn là biểu tượng cho tình yêu vĩnh cửu của họ.
her dress was symbolical of her cultural heritage.
chiếc váy của cô là biểu tượng cho di sản văn hóa của cô.
the ceremony included symbolical gestures to honor the ancestors.
nghi lễ bao gồm những cử chỉ biểu tượng để tôn vinh tổ tiên.
in many cultures, the tree is a symbolical figure of life.
trong nhiều nền văn hóa, cây là một hình tượng biểu tượng của sự sống.
the flag serves as a symbolical representation of the nation.
lá cờ là biểu tượng cho sự đại diện của quốc gia.
her actions were symbolical of her commitment to the cause.
hành động của cô là biểu tượng cho sự tận tâm của cô với mục tiêu.
the lion is often used as a symbolical representation of courage.
sư tử thường được sử dụng như một biểu tượng của sự can đảm.
they used symbolical imagery to convey their message.
họ đã sử dụng hình ảnh biểu tượng để truyền tải thông điệp của mình.
symbolical gesture
nghĩa cử mang tính biểu tượng
symbolical meaning
ý nghĩa biểu tượng
symbolical act
hành động mang tính biểu tượng
symbolical representation
biểu tượng hóa
symbolical language
ngôn ngữ biểu tượng
symbolical value
giá trị biểu tượng
symbolical role
vai trò biểu tượng
symbolical image
hình ảnh biểu tượng
symbolical figure
hình tượng biểu tượng
symbolical association
liên kết biểu tượng
the dove is often considered a symbolical representation of peace.
chim bồ câu thường được xem là một biểu tượng của hòa bình.
in literature, colors can have symbolical meanings.
trong văn học, màu sắc có thể có những ý nghĩa biểu tượng.
the ring is symbolical of their eternal love.
nhẫn là biểu tượng cho tình yêu vĩnh cửu của họ.
her dress was symbolical of her cultural heritage.
chiếc váy của cô là biểu tượng cho di sản văn hóa của cô.
the ceremony included symbolical gestures to honor the ancestors.
nghi lễ bao gồm những cử chỉ biểu tượng để tôn vinh tổ tiên.
in many cultures, the tree is a symbolical figure of life.
trong nhiều nền văn hóa, cây là một hình tượng biểu tượng của sự sống.
the flag serves as a symbolical representation of the nation.
lá cờ là biểu tượng cho sự đại diện của quốc gia.
her actions were symbolical of her commitment to the cause.
hành động của cô là biểu tượng cho sự tận tâm của cô với mục tiêu.
the lion is often used as a symbolical representation of courage.
sư tử thường được sử dụng như một biểu tượng của sự can đảm.
they used symbolical imagery to convey their message.
họ đã sử dụng hình ảnh biểu tượng để truyền tải thông điệp của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now