synapsida

[Mỹ]/sɪˈnæpsɪdə/
[Anh]/sɪˈnæpsɪdə/

Dịch

n. một nhóm bò sát bao gồm động vật có vú và tổ tiên của chúng
Word Forms
số nhiềusynapsidas

Cụm từ & Cách kết hợp

synapsida classification

phân loại Synapsida

synapsida evolution

sự tiến hóa của Synapsida

synapsida fossils

fossil Synapsida

synapsida characteristics

đặc điểm của Synapsida

synapsida lineage

dòng dõi Synapsida

synapsida diversity

sự đa dạng của Synapsida

synapsida traits

đặc tính của Synapsida

synapsida anatomy

giải phẫu học của Synapsida

synapsida species

loài Synapsida

synapsida research

nghiên cứu về Synapsida

Câu ví dụ

synapsida includes mammals and their ancestors.

synapsida bao gồm động vật có vú và tổ tiên của chúng.

scientists study the evolution of synapsida to understand mammalian traits.

các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của synapsida để hiểu các đặc điểm của động vật có vú.

many fossils of synapsida have been discovered in north america.

nhiều hóa thạch của synapsida đã được phát hiện ở bắc mỹ.

the characteristics of synapsida are crucial for paleontological research.

các đặc điểm của synapsida rất quan trọng đối với nghiên cứu cổ sinh vật học.

synapsida played a significant role in the evolution of vertebrates.

synapsida đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa của động vật có xương sống.

understanding synapsida helps us trace the origins of modern mammals.

hiểu biết về synapsida giúp chúng ta truy tìm nguồn gốc của động vật có vú hiện đại.

research on synapsida reveals insights into ancient ecosystems.

nghiên cứu về synapsida tiết lộ những hiểu biết về các hệ sinh thái cổ đại.

synapsida is a key group in the study of evolutionary biology.

synapsida là một nhóm quan trọng trong nghiên cứu về sinh học tiến hóa.

some species of synapsida were adapted to various environments.

một số loài synapsida đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

fossil evidence suggests that synapsida diversified significantly in the permian period.

bằng chứng hóa thạch cho thấy synapsida đã đa dạng hóa đáng kể vào thời kỳ permian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay