syncline formation
hình thành kiến tạo ngược
syncline axis
trục kiến tạo ngược
syncline structure
cấu trúc kiến tạo ngược
syncline fold
gấp kiến tạo ngược
syncline geology
địa chất kiến tạo ngược
syncline dip
độ dốc kiến tạo ngược
syncline model
mô hình kiến tạo ngược
syncline map
bản đồ kiến tạo ngược
syncline analysis
phân tích kiến tạo ngược
syncline theory
thuyết kiến tạo ngược
a syncline is a type of geological fold that is concave upwards.
một câu lạc bộ là một loại nếp gấp địa chất lõm lên trên.
the syncline was formed millions of years ago during tectonic activity.
câu lạc bộ được hình thành hàng triệu năm trước trong quá trình hoạt động kiến tạo.
geologists often study synclines to understand earth's history.
các nhà địa chất thường nghiên cứu các câu lạc bộ để hiểu lịch sử của trái đất.
in a syncline, the youngest rocks are typically found at the center.
trong một câu lạc bộ, đá trẻ nhất thường được tìm thấy ở trung tâm.
the syncline's structure can indicate the presence of natural resources.
cấu trúc của câu lạc bộ có thể cho thấy sự hiện diện của tài nguyên thiên nhiên.
understanding synclines is essential for oil and gas exploration.
hiểu các câu lạc bộ là điều cần thiết cho việc thăm dò dầu khí.
synclines can vary greatly in size and shape across different regions.
các câu lạc bộ có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng ở các khu vực khác nhau.
many mountain ranges are formed by complex interactions of synclines and anticlines.
nhiều dãy núi được hình thành bởi sự tương tác phức tạp của các câu lạc bộ và cổ xung.
studying synclines helps scientists predict geological hazards.
nghiên cứu các câu lạc bộ giúp các nhà khoa học dự đoán các mối nguy hiểm địa chất.
the syncline was clearly visible in the landscape during the hike.
câu lạc bộ có thể nhìn thấy rõ ràng trong cảnh quan trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
syncline formation
hình thành kiến tạo ngược
syncline axis
trục kiến tạo ngược
syncline structure
cấu trúc kiến tạo ngược
syncline fold
gấp kiến tạo ngược
syncline geology
địa chất kiến tạo ngược
syncline dip
độ dốc kiến tạo ngược
syncline model
mô hình kiến tạo ngược
syncline map
bản đồ kiến tạo ngược
syncline analysis
phân tích kiến tạo ngược
syncline theory
thuyết kiến tạo ngược
a syncline is a type of geological fold that is concave upwards.
một câu lạc bộ là một loại nếp gấp địa chất lõm lên trên.
the syncline was formed millions of years ago during tectonic activity.
câu lạc bộ được hình thành hàng triệu năm trước trong quá trình hoạt động kiến tạo.
geologists often study synclines to understand earth's history.
các nhà địa chất thường nghiên cứu các câu lạc bộ để hiểu lịch sử của trái đất.
in a syncline, the youngest rocks are typically found at the center.
trong một câu lạc bộ, đá trẻ nhất thường được tìm thấy ở trung tâm.
the syncline's structure can indicate the presence of natural resources.
cấu trúc của câu lạc bộ có thể cho thấy sự hiện diện của tài nguyên thiên nhiên.
understanding synclines is essential for oil and gas exploration.
hiểu các câu lạc bộ là điều cần thiết cho việc thăm dò dầu khí.
synclines can vary greatly in size and shape across different regions.
các câu lạc bộ có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng ở các khu vực khác nhau.
many mountain ranges are formed by complex interactions of synclines and anticlines.
nhiều dãy núi được hình thành bởi sự tương tác phức tạp của các câu lạc bộ và cổ xung.
studying synclines helps scientists predict geological hazards.
nghiên cứu các câu lạc bộ giúp các nhà khoa học dự đoán các mối nguy hiểm địa chất.
the syncline was clearly visible in the landscape during the hike.
câu lạc bộ có thể nhìn thấy rõ ràng trong cảnh quan trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay