syndicating

[US]/ˈsɪndɪkeɪtɪŋ/
[UK]/ˈsɪndɪkeɪtɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hình thành hoặc tham gia một liên hiệp; bán các bài viết thông qua một liên hiệp báo chí

Phrases & Collocations

syndicating content

phân phối nội dung

syndicating news

phân phối tin tức

syndicating articles

phân phối bài viết

syndicating feeds

phân phối nguồn cấp dữ liệu

syndicating media

phân phối phương tiện truyền thông

syndicating resources

phân phối tài nguyên

syndicating platforms

phân phối nền tảng

syndicating services

phân phối dịch vụ

syndicating information

phân phối thông tin

syndicating partners

phân phối đối tác

Example Sentences

the company is syndicating its latest project to attract more investors.

công ty đang phân phối dự án mới nhất của mình để thu hút thêm nhà đầu tư.

they are syndicating the content across various platforms to maximize reach.

họ đang phân phối nội dung trên nhiều nền tảng khác nhau để tối đa hóa phạm vi tiếp cận.

syndicating news articles can help smaller publications gain visibility.

việc phân phối các bài báo tin tức có thể giúp các ấn phẩm nhỏ hơn tăng khả năng hiển thị.

the team is syndicating their podcast to reach a wider audience.

nhóm đang phân phối podcast của họ để tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.

by syndicating their research findings, they hope to influence policy changes.

bằng cách phân phối các kết quả nghiên cứu của họ, họ hy vọng sẽ tác động đến những thay đổi chính sách.

she is syndicating her artwork to galleries around the country.

cô ấy đang phân phối tác phẩm nghệ thuật của mình đến các phòng trưng bày trên khắp cả nước.

the firm is syndicating its marketing efforts to improve brand recognition.

công ty đang phân phối các nỗ lực tiếp thị của mình để cải thiện nhận diện thương hiệu.

they are syndicating their video series to various streaming services.

họ đang phân phối loạt phim video của mình đến các dịch vụ phát trực tuyến khác nhau.

by syndicating their newsletter, they can reach subscribers more effectively.

bằng cách phân phối bản tin của họ, họ có thể tiếp cận người đăng ký hiệu quả hơn.

the organization is syndicating its fundraising campaign to engage more donors.

tổ chức đang phân phối chiến dịch gây quỹ của mình để thu hút nhiều nhà tài trợ hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now