syringing

[Mỹ]/sɪˈrɪn.dʒɪŋ/
[Anh]/sɪˈrɪn.dʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tiêm một chất bằng cách sử dụng ống tiêm

Cụm từ & Cách kết hợp

syringing technique

kỹ thuật tiêm

syringing method

phương pháp tiêm

syringing process

quy trình tiêm

syringing fluid

dịch truyền

syringing device

thiết bị tiêm

syringing pressure

áp suất tiêm

syringing solution

dung dịch tiêm

syringing action

hành động tiêm

syringing safety

an toàn tiêm

Câu ví dụ

the nurse is syringing the medication into the patient's arm.

y tá đang tiêm thuốc vào cánh tay của bệnh nhân.

syringing is a common method for administering vaccines.

tiêm là một phương pháp phổ biến để tiêm vắc-xin.

he learned the technique of syringing for his medical training.

anh đã học kỹ thuật tiêm cho quá trình đào tạo y tế của mình.

proper syringing technique is essential for patient safety.

kỹ thuật tiêm đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

she was syringing the solution into the test tube carefully.

cô ấy đang tiêm dung dịch vào ống nghiệm một cách cẩn thận.

the veterinarian is syringing the medicine into the cat's mouth.

bác sĩ thú y đang tiêm thuốc vào miệng con mèo.

after syringing, always dispose of the needle properly.

sau khi tiêm, luôn vứt bỏ kim tiêm đúng cách.

she practiced syringing on a dummy before working with real patients.

cô ấy đã thực hành tiêm trên một manokin trước khi làm việc với bệnh nhân thật.

the doctor demonstrated syringing techniques to the students.

bác sĩ đã trình diễn các kỹ thuật tiêm cho sinh viên.

they are syringing the samples for the laboratory tests.

họ đang tiêm các mẫu vật để làm các xét nghiệm phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay