syringing technique
kỹ thuật tiêm
syringing method
phương pháp tiêm
syringing process
quy trình tiêm
syringing fluid
dịch truyền
syringing device
thiết bị tiêm
syringing pressure
áp suất tiêm
syringing solution
dung dịch tiêm
syringing action
hành động tiêm
syringing safety
an toàn tiêm
the nurse is syringing the medication into the patient's arm.
y tá đang tiêm thuốc vào cánh tay của bệnh nhân.
syringing is a common method for administering vaccines.
tiêm là một phương pháp phổ biến để tiêm vắc-xin.
he learned the technique of syringing for his medical training.
anh đã học kỹ thuật tiêm cho quá trình đào tạo y tế của mình.
proper syringing technique is essential for patient safety.
kỹ thuật tiêm đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
she was syringing the solution into the test tube carefully.
cô ấy đang tiêm dung dịch vào ống nghiệm một cách cẩn thận.
the veterinarian is syringing the medicine into the cat's mouth.
bác sĩ thú y đang tiêm thuốc vào miệng con mèo.
after syringing, always dispose of the needle properly.
sau khi tiêm, luôn vứt bỏ kim tiêm đúng cách.
she practiced syringing on a dummy before working with real patients.
cô ấy đã thực hành tiêm trên một manokin trước khi làm việc với bệnh nhân thật.
the doctor demonstrated syringing techniques to the students.
bác sĩ đã trình diễn các kỹ thuật tiêm cho sinh viên.
they are syringing the samples for the laboratory tests.
họ đang tiêm các mẫu vật để làm các xét nghiệm phòng thí nghiệm.
syringing technique
kỹ thuật tiêm
syringing method
phương pháp tiêm
syringing process
quy trình tiêm
syringing fluid
dịch truyền
syringing device
thiết bị tiêm
syringing pressure
áp suất tiêm
syringing solution
dung dịch tiêm
syringing action
hành động tiêm
syringing safety
an toàn tiêm
the nurse is syringing the medication into the patient's arm.
y tá đang tiêm thuốc vào cánh tay của bệnh nhân.
syringing is a common method for administering vaccines.
tiêm là một phương pháp phổ biến để tiêm vắc-xin.
he learned the technique of syringing for his medical training.
anh đã học kỹ thuật tiêm cho quá trình đào tạo y tế của mình.
proper syringing technique is essential for patient safety.
kỹ thuật tiêm đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
she was syringing the solution into the test tube carefully.
cô ấy đang tiêm dung dịch vào ống nghiệm một cách cẩn thận.
the veterinarian is syringing the medicine into the cat's mouth.
bác sĩ thú y đang tiêm thuốc vào miệng con mèo.
after syringing, always dispose of the needle properly.
sau khi tiêm, luôn vứt bỏ kim tiêm đúng cách.
she practiced syringing on a dummy before working with real patients.
cô ấy đã thực hành tiêm trên một manokin trước khi làm việc với bệnh nhân thật.
the doctor demonstrated syringing techniques to the students.
bác sĩ đã trình diễn các kỹ thuật tiêm cho sinh viên.
they are syringing the samples for the laboratory tests.
họ đang tiêm các mẫu vật để làm các xét nghiệm phòng thí nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay