systemizer

[Mỹ]/ˈsɪstəmaɪzə(r)/
[Anh]/ˈsɪstəmaɪzər/

Dịch

n. Một người hoặc vật hệ thống hóa; người tổ chức các vật phẩm hoặc quy trình thành một hệ thống.
Các dạng của từ
số nhiềusystemizers

Cụm từ & Cách kết hợp

systemizers

Vietnamese_translation

natural systemizer

Vietnamese_translation

data systemizer

Vietnamese_translation

systemizer mindset

Vietnamese_translation

systemizer personality

Vietnamese_translation

professional systemizer

Vietnamese_translation

systemizer mode

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay