tabors

[Mỹ]/'teɪbə/
[Anh]/'tebɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái trống nhỏ một mặt
vi. chơi một cái trống nhỏ
vt. đánh (một cái trống tay)

Câu ví dụ

On the basis of this exegesis, the Theophany of Tabor turns out to be a Trinitarian event (cf.Mt 3, 16f).

Dựa trên cách giải thích này, Hiện tượng Tabor hóa ra là một sự kiện Ba nguyên (x. Mt 3, 16f).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay