tachygraphies

[Mỹ]/ˌtækɪˈɡrɑːfiz/
[Anh]/ˌtækɪˈɡræfiz/

Dịch

n. nghệ thuật viết nhanh, đặc biệt trong bối cảnh Hy Lạp và La Mã cổ đại; các hình thức viết tắt được sử dụng trong tiếng Hy Lạp và Latin trung cổ; viết nghiêng

Cụm từ & Cách kết hợp

medical tachygraphies

tachygraphies y tế

digital tachygraphies

tachygraphies số

historical tachygraphies

tachygraphies lịch sử

advanced tachygraphies

tachygraphies nâng cao

automated tachygraphies

tachygraphies tự động

traditional tachygraphies

tachygraphies truyền thống

professional tachygraphies

tachygraphies chuyên nghiệp

real-time tachygraphies

tachygraphies thời gian thực

electronic tachygraphies

tachygraphies điện tử

manual tachygraphies

tachygraphies thủ công

Câu ví dụ

he studied various tachygraphies to improve his shorthand skills.

anh ấy đã nghiên cứu nhiều phương pháp đánh máy rút gọn khác nhau để cải thiện kỹ năng viết tắt của mình.

tachygraphies can be a valuable tool for journalists.

các phương pháp đánh máy rút gọn có thể là một công cụ hữu ích cho các nhà báo.

she took a course in tachygraphies to enhance her note-taking.

cô ấy đã tham gia một khóa học về các phương pháp đánh máy rút gọn để nâng cao kỹ năng ghi chú của mình.

learning different tachygraphies can help with effective communication.

học các phương pháp đánh máy rút gọn khác nhau có thể giúp giao tiếp hiệu quả.

many professionals use tachygraphies during meetings.

nhiều chuyên gia sử dụng các phương pháp đánh máy rút gọn trong các cuộc họp.

he mastered several tachygraphies for his career as a secretary.

anh ấy đã nắm vững một số phương pháp đánh máy rút gọn cho sự nghiệp của mình với vai trò thư ký.

tachygraphies vary in style and complexity.

các phương pháp đánh máy rút gọn khác nhau về phong cách và độ phức tạp.

she prefers digital tachygraphies over traditional methods.

cô ấy thích các phương pháp đánh máy rút gọn kỹ thuật số hơn các phương pháp truyền thống.

effective tachygraphies can save time during lectures.

các phương pháp đánh máy rút gọn hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian trong các bài giảng.

he often references historical tachygraphies in his research.

anh ấy thường tham khảo các phương pháp đánh máy rút gọn lịch sử trong nghiên cứu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay