tachylites

[Mỹ]/ˈtakɪlaɪts/
[Anh]/ˈtækɪlaɪts/

Dịch

n. Một loại thủy tinh núi lửa được hình thành do làm lạnh nhanh magma bazan, thường có màu đen hoặc nâu sẫm.

Cụm từ & Cách kết hợp

tachylite fragments

phân mảnh tachylit

tachylites contain

tachylit chứa

volcanic tachylites

tachylit núi lửa

tachylite composition

thành phần tachylit

tachylites form

tachylit hình thành

tachylites indicate

tachylit chỉ ra

tachylites develop

tachylit phát triển

dark tachylites

tachylit tối

Câu ví dụ

geologists discovered tachylites in the volcanic deposit during the expedition.

Các nhà địa chất đã phát hiện tachylit trong trầm tích núi lửa trong chuyến thám hiểm.

the laboratory analyzed the tachylites specimen to determine its chemical composition.

Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu tachylit để xác định thành phần hóa học của nó.

researchers found tachylites embedded in the ancient lava flow.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện tachylit được chôn vùi trong dòng chảy magma cổ đại.

the geology museum contains a rare collection of tachylites from various volcanic regions.

Bảo tàng địa chất chứa một bộ sưu tập hiếm của tachylit từ các khu vực núi lửa khác nhau.

microscopic examination revealed the glassy texture characteristic of tachylites.

Việc kiểm tra dưới kính hiển vi đã tiết lộ cấu trúc thủy tinh đặc trưng của tachylit.

tachylites form when molten lava cools extremely rapidly upon contact with water.

Tachylit hình thành khi magma nguội cực nhanh khi tiếp xúc với nước.

the scientific paper provided detailed classification of the tachylites samples.

Bài báo khoa học đã cung cấp phân loại chi tiết của các mẫu tachylit.

volcanic eruptions often produce tachylites along with other fragmental materials.

Các vụ phun trào núi lửa thường tạo ra tachylit cùng với các vật liệu vụn khác.

the tachylites were preserved in specialized containers to prevent contamination.

Tachylit được bảo quản trong các hộp chuyên dụng để tránh nhiễm bẩn.

geochemical analysis showed that the tachylites originated from a mantle source.

Phân tích địa hóa học cho thấy tachylit có nguồn gốc từ lớp vỏ幔.

the study of tachylites helps scientists understand ancient volcanic processes.

Nghiên cứu về tachylit giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các quá trình núi lửa cổ đại.

tachylites exhibit unique optical properties under polarized light microscopy.

Tachylit thể hiện các tính chất quang học độc đáo dưới kính hiển vi ánh sáng phân cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay