tachypnoea treatment
điều trị thở nhanh
tachypnoea causes
nguyên nhân thở nhanh
tachypnoea symptoms
triệu chứng thở nhanh
tachypnoea diagnosis
chẩn đoán thở nhanh
tachypnoea management
quản lý thở nhanh
tachypnoea assessment
đánh giá thở nhanh
tachypnoea evaluation
đánh giá thở nhanh
tachypnoea risk
nguy cơ thở nhanh
tachypnoea therapy
liệu pháp thở nhanh
tachypnoea factors
yếu tố thở nhanh
the patient exhibited tachypnoea during the examination.
bệnh nhân đã có hiện tượng thở nhanh trong quá trình khám.
tachypnoea can be a sign of respiratory distress.
tachyphnoea có thể là dấu hiệu của khó thở.
doctors often monitor tachypnoea in critical care settings.
các bác sĩ thường theo dõi tình trạng tachyphnoea trong các thiết lập chăm sóc đặc biệt.
children may experience tachypnoea when they have a fever.
trẻ em có thể bị tachyphnoea khi chúng bị sốt.
tachypnoea can indicate underlying health issues.
tachyphnoea có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
managing tachypnoea is crucial in emergency medicine.
việc quản lý tachyphnoea rất quan trọng trong y học cấp cứu.
patients with tachypnoea may require supplemental oxygen.
bệnh nhân bị tachyphnoea có thể cần oxy bổ sung.
the nurse noted the patient's tachypnoea and reported it.
y tá đã lưu ý tình trạng tachyphnoea của bệnh nhân và báo cáo về nó.
in some cases, tachypnoea can lead to hyperventilation.
trong một số trường hợp, tachyphnoea có thể dẫn đến thở quá mức.
understanding the causes of tachypnoea is important for diagnosis.
hiểu được nguyên nhân gây ra tachyphnoea rất quan trọng để chẩn đoán.
tachypnoea treatment
điều trị thở nhanh
tachypnoea causes
nguyên nhân thở nhanh
tachypnoea symptoms
triệu chứng thở nhanh
tachypnoea diagnosis
chẩn đoán thở nhanh
tachypnoea management
quản lý thở nhanh
tachypnoea assessment
đánh giá thở nhanh
tachypnoea evaluation
đánh giá thở nhanh
tachypnoea risk
nguy cơ thở nhanh
tachypnoea therapy
liệu pháp thở nhanh
tachypnoea factors
yếu tố thở nhanh
the patient exhibited tachypnoea during the examination.
bệnh nhân đã có hiện tượng thở nhanh trong quá trình khám.
tachypnoea can be a sign of respiratory distress.
tachyphnoea có thể là dấu hiệu của khó thở.
doctors often monitor tachypnoea in critical care settings.
các bác sĩ thường theo dõi tình trạng tachyphnoea trong các thiết lập chăm sóc đặc biệt.
children may experience tachypnoea when they have a fever.
trẻ em có thể bị tachyphnoea khi chúng bị sốt.
tachypnoea can indicate underlying health issues.
tachyphnoea có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
managing tachypnoea is crucial in emergency medicine.
việc quản lý tachyphnoea rất quan trọng trong y học cấp cứu.
patients with tachypnoea may require supplemental oxygen.
bệnh nhân bị tachyphnoea có thể cần oxy bổ sung.
the nurse noted the patient's tachypnoea and reported it.
y tá đã lưu ý tình trạng tachyphnoea của bệnh nhân và báo cáo về nó.
in some cases, tachypnoea can lead to hyperventilation.
trong một số trường hợp, tachyphnoea có thể dẫn đến thở quá mức.
understanding the causes of tachypnoea is important for diagnosis.
hiểu được nguyên nhân gây ra tachyphnoea rất quan trọng để chẩn đoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay