tachypnoea

[Mỹ]/ˌtækɪpˈniːə/
[Anh]/ˌtækɪpˈniə/

Dịch

n. hơi thở nhanh bất thường

Cụm từ & Cách kết hợp

tachypnoea treatment

điều trị thở nhanh

tachypnoea causes

nguyên nhân thở nhanh

tachypnoea symptoms

triệu chứng thở nhanh

tachypnoea diagnosis

chẩn đoán thở nhanh

tachypnoea management

quản lý thở nhanh

tachypnoea assessment

đánh giá thở nhanh

tachypnoea evaluation

đánh giá thở nhanh

tachypnoea risk

nguy cơ thở nhanh

tachypnoea therapy

liệu pháp thở nhanh

tachypnoea factors

yếu tố thở nhanh

Câu ví dụ

the patient exhibited tachypnoea during the examination.

bệnh nhân đã có hiện tượng thở nhanh trong quá trình khám.

tachypnoea can be a sign of respiratory distress.

tachyphnoea có thể là dấu hiệu của khó thở.

doctors often monitor tachypnoea in critical care settings.

các bác sĩ thường theo dõi tình trạng tachyphnoea trong các thiết lập chăm sóc đặc biệt.

children may experience tachypnoea when they have a fever.

trẻ em có thể bị tachyphnoea khi chúng bị sốt.

tachypnoea can indicate underlying health issues.

tachyphnoea có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

managing tachypnoea is crucial in emergency medicine.

việc quản lý tachyphnoea rất quan trọng trong y học cấp cứu.

patients with tachypnoea may require supplemental oxygen.

bệnh nhân bị tachyphnoea có thể cần oxy bổ sung.

the nurse noted the patient's tachypnoea and reported it.

y tá đã lưu ý tình trạng tachyphnoea của bệnh nhân và báo cáo về nó.

in some cases, tachypnoea can lead to hyperventilation.

trong một số trường hợp, tachyphnoea có thể dẫn đến thở quá mức.

understanding the causes of tachypnoea is important for diagnosis.

hiểu được nguyên nhân gây ra tachyphnoea rất quan trọng để chẩn đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay