tackily

[US]/ˈtæk.ɪ.li/
[UK]/ˈtæk.ɪ.li/

Translation

adv. một cách dính dấp

Phrases & Collocations

tackily dressed

ăn mặc có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

tackily designed

thiết kế có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

tackily made

làm một cách có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

tackily presented

trình bày một cách có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

tackily written

viết một cách có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

tackily colored

tô màu một cách có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

tackily arranged

sắp xếp một cách có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

tackily styled

phong cách có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

tackily marketed

tiếp thị một cách có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

tackily executed

thực hiện một cách có vẻ phô trương và kém thẩm mỹ

Example Sentences

she decorated her room quite tackily with bright colors.

Cô ấy đã trang trí căn phòng của mình một cách phô trương và thiếu thẩm mỹ với những màu sắc tươi sáng.

the movie was tackily produced with low-budget effects.

Bộ phim được sản xuất một cách phô trương và sử dụng các hiệu ứng có ngân sách thấp.

he wore a tackily patterned shirt to the party.

Anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi có họa tiết phô trương đến bữa tiệc.

they served tackily arranged food at the event.

Họ phục vụ món ăn được sắp xếp một cách phô trương tại sự kiện.

the advertisement was designed tackily, turning off potential customers.

Quảng cáo được thiết kế một cách phô trương, khiến khách hàng tiềm năng cảm thấy khó chịu.

her jewelry was tackily oversized and gaudy.

Đồ trang sức của cô ấy quá to và phô trương.

the hotel lobby was decorated tackily, lacking elegance.

Sảnh khách sạn được trang trí một cách phô trương, thiếu sự thanh lịch.

he gave a tackily worded speech that embarrassed everyone.

Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu được diễn đạt một cách phô trương khiến mọi người xấu hổ.

the fashion show featured tackily designed outfits that missed the mark.

Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những bộ trang phục được thiết kế một cách phô trương và không thành công.

they made a tackily themed party that felt forced.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc có chủ đề phô trương và gượng ép.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now