tacksmen

[Mỹ]/tæksmən/
[Anh]/tæksmən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

tacksmen working

the tacksman

skilled tacksmen

tacksmen's shop

old tacksman

tacksmen at work

professional tacksmen

tacksmen's tools

local tacksman

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay