tadaridas

[Mỹ]/təˈdærɪdəs/
[Anh]/təˈdærɪdəs/

Dịch

n. Dạng số nhiều của tadarida; một chi dơi đuôi tự do (họ Molossidae).

Câu ví dụ

the tadaridas emerged at dusk from their underground sanctuary.

Loài tadaridas xuất hiện vào lúc hoàng hôn từ nơi ẩn náu dưới lòng đất của chúng.

rare tadaridas have been spotted in the remote mountains.

Loài tadaridas quý hiếm đã được phát hiện trong những dãy núi hẻo lánh.

scientists discovered a new species of tadaridas in the dense jungle.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài tadaridas mới trong rừng rậm.

the mysterious tadaridas vanished before the first light of dawn.

Loài tadaridas bí ẩn đã biến mất trước ánh sáng đầu tiên của bình minh.

ancient tadaridas were depicted in prehistoric cave paintings.

Loài tadaridas cổ đại được khắc họa trong các bức tranh vẽ trên hang động tiền sử.

we observed several tadaridas flying near the crystal lake.

Chúng tôi đã quan sát thấy một vài loài tadaridas bay gần hồ tinh thể.

the tadaridas colony established their home in the abandoned temple.

Đàn tadaridas đã chọn nơi ở trong ngôi đền bỏ hoang.

local legends speak of powerful tadaridas that protect the village.

Các huyền thoại địa phương kể về những loài tadaridas mạnh mẽ bảo vệ làng mạc.

a group of tadaridas crossed the moonlit sky at midnight.

Một nhóm tadaridas bay qua bầu trời dưới ánh trăng vào nửa đêm.

researchers are studying the nocturnal behavior of tadaridas.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi ban đêm của loài tadaridas.

the endangered tadaridas requires immediate conservation efforts.

Loài tadaridas đang bị đe dọa cần được bảo tồn gấp rút.

ancient wisdom suggests that tadaridas bring harmony to nature.

Triết lý cổ đại cho rằng tadaridas mang lại sự hài hòa cho thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay