taffetas

[Mỹ]/'tæfɪtə/
[Anh]/'tæfɪtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải lụa mịn và bóng với dệt thoi đơn giản

Cụm từ & Cách kết hợp

taffeta fabric

vải taffeta

taffeta dress

váy taffeta

shiny taffeta

taffeta bóng

black taffeta

taffeta đen

taffeta ribbon

ruy băng taffeta

Câu ví dụ

changeable taffeta;chatoyant (or shot) silk;a dragonfly hovered, vibrating and iridescent.

Vải taffeta có thể thay đổi; lụa chatoyant (hoặc lụa shot); một con chuồn chuồn bay lượn, rung động và óng ánh.

3. changeable taffeta; chatoyant (or shot) silk; a dragonfly hovered, vibrating and iridescent.

3. Vải taffeta có thể thay đổi; lụa chatoyant (hoặc lụa shot); một con chuồn chuồn bay lượn, rung động và óng ánh.

We want to buy Voiles, Embroidery Curtains, Guipures, Macrames, Cafe Curtains, Fantasy Voiles, Crush Voiles, Organzas, Taffetas Curtains

Chúng tôi muốn mua Voile, Rèm thêu, Guipure, Macrame, Rèm quán cà phê, Voile giả tưởng, Voile đè, Organza, Rèm taffeta.

She wore a beautiful taffeta gown to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy taffeta đẹp đến buổi tiệc.

The curtains in the living room were made of luxurious taffeta.

Những tấm rèm trong phòng khách được làm từ vải taffeta sang trọng.

The bride's dress was made of white taffeta.

Chiếc váy của cô dâu được làm từ vải taffeta màu trắng.

The designer used taffeta fabric for the evening gowns.

Nhà thiết kế đã sử dụng vải taffeta cho các buổi tối.

The tablecloth was a shimmering taffeta material.

Khăn trải bàn là một chất liệu taffeta lấp lánh.

The costume designer chose taffeta for the period drama costumes.

Người thiết kế trang phục đã chọn vải taffeta cho trang phục kịch lịch sử.

The ballroom was decorated with elegant taffeta drapes.

Phòng khiêu vũ được trang trí bằng những tấm rèm taffeta thanh lịch.

The bridesmaids wore matching taffeta dresses.

Các phù dâu mặc váy taffeta giống nhau.

The fashion show featured taffeta skirts and blouses.

Buổi trình diễn thời trang giới thiệu chân váy và áo blouse taffeta.

The costume designer incorporated taffeta details into the period costumes.

Người thiết kế trang phục đã kết hợp các chi tiết taffeta vào trang phục thời kỳ đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay