tage

[Mỹ]/tɑːʒ/
[Anh]/tɑːʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường dây chữ thập hoặc dải ruy băng ở vạch đích
Các dạng của từ
số nhiềutages

Cụm từ & Cách kết hợp

stage name

Tên sân khấu

stage door

Cánh cửa sân khấu

stage fright

Sợ sân khấu

on stage

Trên sân khấu

stage direction

Hướng dẫn sân khấu

postage due

Phí bưu điện chưa thanh toán

postage stamp

Phong bì tem

stage effect

Hiệu ứng sân khấu

stage performance

Biểu diễn sân khấu

stage design

Thiết kế sân khấu

Câu ví dụ

the director decided to stage the classic play in a modern setting.

Người đạo diễn đã quyết định dàn dựng vở kịch cổ điển trong bối cảnh hiện đại.

she experienced terrible stage fright before her first performance.

Cô ấy đã trải qua cơn hoảng sợ sân khấu kinh khủng trước buổi biểu diễn đầu tiên của mình.

the disease was caught in its early stage and treated successfully.

Bệnh đã được phát hiện ở giai đoạn đầu và được điều trị thành công.

he announced his retirement from the political stage after twenty years.

Anh ấy đã tuyên bố nghỉ hưu khỏi sân khấu chính trị sau hai mươi năm.

the rock band set up their equipment on the main stage.

Băng nhạc rock đã lắp đặt thiết bị của họ trên sân khấu chính.

life has many stages, and each one teaches us valuable lessons.

Đời sống có nhiều giai đoạn, và mỗi giai đoạn dạy cho chúng ta những bài học quý giá.

the army established a staging area near the border.

Lực lượng quân sự đã thiết lập một khu vực chuẩn bị gần biên giới.

the young actress made her debut on the new york stage.

Nữ diễn viên trẻ đã có buổi ra mắt trên sân khấu New York.

protests were staged outside the government building.

Các cuộc biểu tình được tổ chức bên ngoài tòa nhà chính phủ.

the director worked with actors to refine their stage presence.

Người đạo diễn đã làm việc cùng các diễn viên để cải thiện sự hiện diện trên sân khấu của họ.

each stage of the project requires careful planning and execution.

Mỗi giai đoạn của dự án đều yêu cầu lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

the movie shows different stages of human development.

Bộ phim trình bày các giai đoạn khác nhau trong sự phát triển của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay