taguan

[Mỹ]/tæˈɡwɑːn/
[Anh]/tæˈɡwɑːn/

Dịch

n. khẩu hiệu; khẩu hiệu trên áp phích
Các dạng của từ
số nhiềutaguans

Câu ví dụ

the water monitor lizard lives near the river.

Con thằn lằn nước sống gần sông.

people sometimes hunt taguan for their meat.

Người ta đôi khi săn taguan để lấy thịt.

the taguan has a long tail.

Taguan có cái đuôi dài.

taguan eggs are considered a delicacy in some regions.

Trứng taguan được coi là món ăn ngon ở một số vùng.

some people keep taguan as exotic pets.

Một số người nuôi taguan như thú cưng ngoại lai.

the monitor lizard basks in the sun.

Con thằn lằn monitor nằm phơi mình dưới nắng.

taguan can grow up to two meters long.

Taguan có thể lớn tới hai mét.

the forest is home to many taguan.

Rừng là nơi sinh sống của nhiều con taguan.

children are afraid of the taguan.

Trẻ em sợ taguan.

taguan are excellent climbers.

Taguan là những người leo trèo rất giỏi.

the taguan hunts small animals for food.

Taguan săn bắt các loài động vật nhỏ để làm thức ăn.

in some markets, you can buy taguan meat.

Tại một số chợ, bạn có thể mua thịt taguan.

the taguan uses its claws to dig burrows.

Taguan dùng móng của nó để đào hang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay