taichungs

[Mỹ]/taɪˈtʃʌŋ/
[Anh]/taɪˈtʃʌŋ/

Dịch

n. một thành phố ở Đài Loan

Cụm từ & Cách kết hợp

taichungs city

thành phố taichung

taichungs night market

chợ đêm taichung

taichungs attractions

các điểm tham quan taichung

taichungs cuisine

ẩm thực taichung

taichungs culture

văn hóa taichung

taichungs weather

thời tiết taichung

taichungs events

sự kiện taichung

taichungs transportation

giao thông taichung

taichungs history

lịch sử taichung

taichungs parks

các công viên taichung

Câu ví dụ

taichungs is known for its beautiful parks.

Taichung nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

many tourists visit taichungs every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Taichung mỗi năm.

taichungs has a vibrant night market scene.

Taichung có một cảnh đêm chợ sôi động.

there are many cultural events in taichungs.

Có rất nhiều sự kiện văn hóa ở Taichung.

taichungs offers a variety of delicious food.

Taichung cung cấp nhiều món ăn ngon.

residents of taichungs enjoy a high quality of life.

Người dân ở Taichung tận hưởng cuộc sống chất lượng cao.

taichungs is a great place for shopping.

Taichung là một nơi tuyệt vời để mua sắm.

many artists are inspired by taichungs scenery.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ phong cảnh của Taichung.

taichungs is famous for its coffee culture.

Taichung nổi tiếng với văn hóa cà phê của nó.

people in taichungs are known for their friendliness.

Người dân ở Taichung nổi tiếng với sự thân thiện của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay