Because of the crash,there's a six - miles tailback on the motorway from junction four.
Do vụ va chạm, có một đoạn đường dài sáu dặm bị tắc nghẽn trên đường cao tốc từ giao lộ bốn.
There was a long tailback on the highway due to the accident.
Đã xảy ra tình trạng tắc đường dài trên đường cao tốc do tai nạn.
Drivers were stuck in a tailback for hours during rush hour.
Các tài xế bị mắc kẹt trong tình trạng tắc đường trong nhiều giờ trong giờ cao điểm.
The tailback stretched for miles on the busy road.
Tình trạng tắc đường kéo dài nhiều dặm trên con đường bận rộn.
The tailback caused delays for commuters trying to get to work.
Tình trạng tắc đường gây ra sự chậm trễ cho những người đi làm.
The tailback cleared up quickly once the road was reopened.
Tình trạng tắc đường nhanh chóng được giải tỏa sau khi đường được mở lại.
Emergency services had to navigate through the tailback to reach the accident site.
Các dịch vụ khẩn cấp phải điều hướng qua tình trạng tắc đường để đến hiện trường tai nạn.
The tailback was a result of roadworks causing lane closures.
Tình trạng tắc đường là kết quả của công trình đường gây ra việc đóng một số làn đường.
The tailback slowly moved forward as the traffic started to ease.
Tình trạng tắc đường từ từ di chuyển khi giao thông bắt đầu thông thoáng.
Motorists were frustrated by the long tailback during the holiday weekend.
Những người lái xe bực bội vì tình trạng tắc đường kéo dài trong suốt cuối tuần lễ.
The tailback was a nightmare for those trying to catch a flight at the airport.
Tình trạng tắc đường là một cơn ác mộng đối với những người cố gắng bắt một chuyến bay tại sân bay.
Because of the crash,there's a six - miles tailback on the motorway from junction four.
Do vụ va chạm, có một đoạn đường dài sáu dặm bị tắc nghẽn trên đường cao tốc từ giao lộ bốn.
There was a long tailback on the highway due to the accident.
Đã xảy ra tình trạng tắc đường dài trên đường cao tốc do tai nạn.
Drivers were stuck in a tailback for hours during rush hour.
Các tài xế bị mắc kẹt trong tình trạng tắc đường trong nhiều giờ trong giờ cao điểm.
The tailback stretched for miles on the busy road.
Tình trạng tắc đường kéo dài nhiều dặm trên con đường bận rộn.
The tailback caused delays for commuters trying to get to work.
Tình trạng tắc đường gây ra sự chậm trễ cho những người đi làm.
The tailback cleared up quickly once the road was reopened.
Tình trạng tắc đường nhanh chóng được giải tỏa sau khi đường được mở lại.
Emergency services had to navigate through the tailback to reach the accident site.
Các dịch vụ khẩn cấp phải điều hướng qua tình trạng tắc đường để đến hiện trường tai nạn.
The tailback was a result of roadworks causing lane closures.
Tình trạng tắc đường là kết quả của công trình đường gây ra việc đóng một số làn đường.
The tailback slowly moved forward as the traffic started to ease.
Tình trạng tắc đường từ từ di chuyển khi giao thông bắt đầu thông thoáng.
Motorists were frustrated by the long tailback during the holiday weekend.
Những người lái xe bực bội vì tình trạng tắc đường kéo dài trong suốt cuối tuần lễ.
The tailback was a nightmare for those trying to catch a flight at the airport.
Tình trạng tắc đường là một cơn ác mộng đối với những người cố gắng bắt một chuyến bay tại sân bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay