tailbands

[Mỹ]/ˈteɪl.bænd/
[Anh]/ˈteɪl.bænd/

Dịch

n. một dải vải màu được nhúng ở mép dưới của bìa sách

Cụm từ & Cách kết hợp

tailband design

thiết kế dây đeo đuôi

tailband length

độ dài dây đeo đuôi

tailband adjustment

điều chỉnh dây đeo đuôi

tailband feature

tính năng dây đeo đuôi

tailband style

phong cách dây đeo đuôi

tailband color

màu sắc dây đeo đuôi

tailband material

vật liệu dây đeo đuôi

tailband attachment

bản lề dây đeo đuôi

tailband system

hệ thống dây đeo đuôi

tailband application

ứng dụng dây đeo đuôi

Câu ví dụ

the tailband of the dress adds a stylish touch.

đai đuôi váy thêm một nét phong cách.

make sure the tailband is securely fastened.

đảm bảo đai đuôi được cố định chắc chắn.

the tailband can be adjusted for a better fit.

đai đuôi có thể được điều chỉnh để vừa vặn hơn.

she chose a bright color for the tailband.

cô ấy đã chọn một màu sắc tươi sáng cho đai đuôi.

the tailband helps to keep the fabric in place.

đai đuôi giúp giữ cho vải ở đúng vị trí.

he designed a unique tailband for the costume.

anh ấy đã thiết kế một đai đuôi độc đáo cho trang phục.

the tailband is an essential part of the outfit.

đai đuôi là một phần thiết yếu của bộ trang phục.

she added embellishments to the tailband.

cô ấy đã thêm các chi tiết trang trí cho đai đuôi.

the tailband should match the overall theme.

đai đuôi nên phù hợp với chủ đề chung.

adjust the tailband to achieve the desired look.

điều chỉnh đai đuôi để đạt được diện mạo mong muốn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay