| số nhiều | tailenders |
tailender team
đội cuối
tailender position
vị trí cuối
tailender status
tình trạng cuối
tailender runner
người chạy cuối
tailender player
người chơi cuối
tailender finish
kết thúc cuối
tailender group
nhóm cuối
tailender athlete
vận động viên cuối
tailender category
danh mục cuối
tailender performance
hiệu suất cuối
the team was struggling, often finishing as the tailender in the tournament.
đội đã gặp khó khăn, thường xuyên về cuối trong giải đấu.
as a tailender, he was often overlooked by the coach.
với vai trò là người về cuối, anh ấy thường bị huấn luyện viên bỏ qua.
the tailender of the race had a tough time keeping up.
người về cuối cuộc đua đã gặp khó khăn trong việc theo kịp.
being a tailender means you have to work harder to prove yourself.
việc luôn về cuối có nghĩa là bạn phải làm việc chăm chỉ hơn để chứng minh bản thân.
in the classroom, the tailender often feels discouraged.
trong lớp học, người luôn về cuối thường cảm thấy nản lòng.
the tailender in the group project contributed the least.
người về cuối trong dự án nhóm đóng góp ít nhất.
he was always the tailender in his class, struggling with grades.
anh ấy luôn là người về cuối trong lớp, gặp khó khăn với điểm số.
as a tailender, she learned to be resilient and persistent.
với vai trò là người về cuối, cô ấy đã học được cách kiên cường và bền bỉ.
the tailender position can be challenging but also rewarding.
vị trí về cuối có thể đầy thử thách nhưng cũng rất đáng rewarding.
he embraced his role as a tailender, using it as motivation.
anh ấy đón nhận vai trò của mình với tư cách là người về cuối, sử dụng nó như một động lực.
tailender team
đội cuối
tailender position
vị trí cuối
tailender status
tình trạng cuối
tailender runner
người chạy cuối
tailender player
người chơi cuối
tailender finish
kết thúc cuối
tailender group
nhóm cuối
tailender athlete
vận động viên cuối
tailender category
danh mục cuối
tailender performance
hiệu suất cuối
the team was struggling, often finishing as the tailender in the tournament.
đội đã gặp khó khăn, thường xuyên về cuối trong giải đấu.
as a tailender, he was often overlooked by the coach.
với vai trò là người về cuối, anh ấy thường bị huấn luyện viên bỏ qua.
the tailender of the race had a tough time keeping up.
người về cuối cuộc đua đã gặp khó khăn trong việc theo kịp.
being a tailender means you have to work harder to prove yourself.
việc luôn về cuối có nghĩa là bạn phải làm việc chăm chỉ hơn để chứng minh bản thân.
in the classroom, the tailender often feels discouraged.
trong lớp học, người luôn về cuối thường cảm thấy nản lòng.
the tailender in the group project contributed the least.
người về cuối trong dự án nhóm đóng góp ít nhất.
he was always the tailender in his class, struggling with grades.
anh ấy luôn là người về cuối trong lớp, gặp khó khăn với điểm số.
as a tailender, she learned to be resilient and persistent.
với vai trò là người về cuối, cô ấy đã học được cách kiên cường và bền bỉ.
the tailender position can be challenging but also rewarding.
vị trí về cuối có thể đầy thử thách nhưng cũng rất đáng rewarding.
he embraced his role as a tailender, using it as motivation.
anh ấy đón nhận vai trò của mình với tư cách là người về cuối, sử dụng nó như một động lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay