taillefers

[Mỹ]//ˈteɪləfərz//
[Anh]//ˈteɪləfərz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của Taillefer, một tên riêng.

Câu ví dụ

the taillefers have lived in this valley for generations.

Người taillefers đã sinh sống ở thung lũng này qua nhiều thế hệ.

several famous taillefers served as knights during the middle ages.

Một số người nổi tiếng của dòng họ taillefers đã từng là hiệp sĩ vào thời trung cổ.

the taillefer family crest displays a silver sword and shield.

Biểu tượng của dòng họ taillefer là một thanh kiếm và khiên bạc.

modern taillefers continue to preserve their ancestral traditions.

Người taillefer hiện đại vẫn tiếp tục gìn giữ các truyền thống tổ tiên.

historical records mention the taillefers as skilled metalworkers.

Các tài liệu lịch sử nhắc đến người taillefer là những người thợ kim loại tay nghề cao.

the taillefer descendants scattered across europe after the war.

Các hậu duệ của dòng họ taillefer đã tản cư khắp châu Âu sau chiến tranh.

two taillefers were among the founding settlers of the town.

Hai người của dòng họ taillefer là một trong những người định cư đầu tiên của thị trấn.

the taillefer clan gathered for their annual reunion last summer.

Dòng họ taillefer đã tụ họp để tham dự hội ngộ hàng năm vào mùa hè năm ngoái.

renowned taillefers in the arts have brought prestige to the name.

Các nghệ sĩ nổi tiếng của dòng họ taillefer đã mang lại danh dự cho cái tên này.

scholars have studied the genealogy of prominent taillefers extensively.

Các học giả đã nghiên cứu rất kỹ về gia phả của những người nổi tiếng trong dòng họ taillefer.

local museums now showcase artifacts from distinguished taillefers.

Các bảo tàng địa phương hiện đang trưng bày các hiện vật từ những người nổi tiếng của dòng họ taillefer.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay