tailorbirds

[Mỹ]/ˈteɪləˌbɜːd/
[Anh]/ˈteɪlərˌbɜrd/

Dịch

n. một loại chim nổi tiếng về việc may lá lại với nhau để tạo ra tổ; một loại chim họa mi có hành vi làm tổ tương tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

tailorbird nest

tổ chim ruối

tailorbird song

tiếng hót của chim ruối

tailorbird habitat

môi trường sống của chim ruối

tailorbird species

loài chim ruối

tailorbird behavior

hành vi của chim ruối

tailorbird call

tiếng kêu của chim ruối

tailorbird feeding

chim ruối kiếm ăn

tailorbird migration

di cư của chim ruối

tailorbird population

dân số chim ruối

tailorbird feathers

lông chim ruối

Câu ví dụ

the tailorbird is known for its unique nesting behavior.

chim cắt may nổi tiếng với hành vi làm tổ độc đáo.

many people enjoy watching the tailorbird build its nest.

nhiều người thích xem chim cắt may xây tổ.

the tailorbird uses leaves to create a secure home.

chim cắt may sử dụng lá để tạo ra một tổ an toàn.

in the garden, i spotted a tailorbird hopping around.

trong vườn, tôi đã nhìn thấy một con chim cắt may nhảy xung quanh.

tailorbirds are often found in tropical regions.

chim cắt may thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the song of the tailorbird is quite melodious.

tiếng hót của chim cắt may khá du dương.

photographers love to capture the beauty of the tailorbird.

các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của chim cắt may.

observing the tailorbird can be a delightful experience.

xem chim cắt may có thể là một trải nghiệm thú vị.

tailorbirds are skilled at weaving their nests.

chim cắt may rất khéo tay trong việc đan tổ của chúng.

people often admire the craftsmanship of the tailorbird's nest.

mọi người thường ngưỡng mộ sự khéo léo của tổ chim cắt may.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay