taipans

[Mỹ]/ˈtaɪpæn/
[Anh]/ˈtaɪpæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thuật ngữ cũ cho người đứng đầu một công ty thương mại Trung Quốc; một loài rắn độc rất nguy hiểm có nguồn gốc từ Úc

Cụm từ & Cách kết hợp

taipans meeting

hội thảo của taipans

taipans network

mạng lưới của taipans

taipans influence

sự ảnh hưởng của taipans

taipans legacy

di sản của taipans

taipans strategy

chiến lược của taipans

taipans community

cộng đồng của taipans

taipans connection

kết nối của taipans

taipans summit

đỉnh cao của taipans

taipans collaboration

sự hợp tác của taipans

taipans success

thành công của taipans

Câu ví dụ

many taipans are found in australia.

nhiều rắn taipan được tìm thấy ở úc.

taipans are known for their potent venom.

rắn taipan nổi tiếng với nọc độc mạnh của chúng.

the inland taipan is the most venomous snake.

rắn taipan nội địa là loài rắn độc nhất.

taipans can strike with incredible speed.

rắn taipan có thể tấn công với tốc độ đáng kinh ngạc.

researchers study taipans to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu rắn taipan để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

taipans primarily feed on small mammals.

rắn taipan chủ yếu ăn các loài động vật có vú nhỏ.

conservation efforts aim to protect taipans.

các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ rắn taipan.

taipans are fascinating creatures in the reptile world.

rắn taipan là những sinh vật hấp dẫn trong thế giới bò sát.

it's important to respect the habitat of taipans.

điều quan trọng là phải tôn trọng môi trường sống của rắn taipan.

taipans are often featured in wildlife documentaries.

rắn taipan thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay