tajas

[Mỹ]/təˈdʒɑːz/
[Anh]/təˈdʒɑːz/

Dịch

n. dạng số nhiều của taja; số nhiều của taja (bối cảnh: liên quan đến báo chí Tanzania)
abbr. Hiệp hội Nhà báo Tanzania; chữ viết tắt của Hiệp hội Nhà báo Tanzania

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay