tajines

[Mỹ]/tɑːˈʒiːnz/
[Anh]/tɑːˈʒiːnz/

Dịch

n. Nồi đất nung hình chóp có nắp hình phễu cao của Bắc Phi; món ăn được nấu chậm trong loại nồi này.

Câu ví dụ

the traditional moroccan tajine simmers slowly on the stove, filling the kitchen with aromatic spices.

Đĩa tajine truyền thống Morocco được nấu chậm trên bếp, lan tỏa hương liệu thơm lừng khắp căn bếp.

she learned her grandmother's secret recipe for a lamb tajine with dried apricots and almonds.

Cô đã học được công thức bí mật của bà nội về đĩa tajine cừu với mứt mơ khô và hạnh nhân.

the restaurant is famous for its authentic chicken tajine cooked with preserved lemons and olives.

Quán ăn nổi tiếng với đĩa tajine gà truyền thống được nấu cùng chanh muối và ô liu.

a vegetarian tajine with chickpeas, carrots, and warm spices makes a hearty winter meal.

Một đĩa tajine chay với đậu gà, cà rốt và các loại gia vị ấm nóng tạo nên bữa ăn no bụng vào mùa đông.

the clay tajine pot must be properly seasoned before its first use to prevent cracking.

Chén tajine bằng gốm phải được ướp đúng cách trước khi sử dụng lần đầu tiên để tránh nứt vỡ.

tourists often bring back miniature tajines as authentic souvenirs from their moroccan vacation.

Khách du lịch thường mua những chiếc tajine nhỏ xinh về làm quà lưu niệm thật sự từ chuyến đi Morocco của họ.

the slow-cooked tajine developed complex, rich flavors over several hours of gentle simmering.

Đĩa tajine được nấu chậm đã phát triển những hương vị phức tạp và đậm đà sau nhiều giờ nấu nhỏ lửa.

his signature restaurant dish is a sweet and savory beef tajine with honey and dried fruits.

Món ăn đặc trưng của nhà hàng anh là đĩa tajine bò ngọt và mặn với mật ong và trái cây khô.

the artisan market sells hand-painted ceramic tajines in vibrant moroccan colors and patterns.

Chợ thủ công bán những chiếc chén tajine gốm được vẽ tay với những màu sắc và họa tiết sặc sỡ của Morocco.

authentic tajine cooking requires patience as the meat and vegetables slowly tenderize together.

Nấu tajine truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn vì thịt và rau củ cần được mềm dần cùng nhau.

the conical lid of the tajine helps condense moisture back into the cooking dish.

Nắp hình nón của chén tajine giúp làm ngưng tụ hơi nước trở lại vào món ăn.

many professional chefs consider the tajine an essential part of north african culinary tradition.

Nhiều đầu bếp chuyên nghiệp coi tajine là một phần không thể thiếu trong truyền thống ẩm thực Bắc Phi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay