corporate takeovers
mua lại doanh nghiệp
hostile takeovers
mua lại doanh nghiệp thù địch
merger takeovers
mua lại doanh nghiệp thông qua sáp nhập
takeovers strategy
chiến lược mua lại
takeovers market
thị trường mua lại
takeovers activity
hoạt động mua lại
takeovers panel
ủy ban mua lại
takeovers law
luật mua lại
takeovers bid
đề xuất mua lại
takeovers process
quy trình mua lại
corporate takeovers can lead to significant changes in management.
các vụ mua lại doanh nghiệp có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong quản lý.
many investors are cautious about hostile takeovers.
nhiều nhà đầu tư thận trọng với việc mua lại thù địch.
takeovers can create new opportunities for growth.
việc mua lại có thể tạo ra những cơ hội mới cho tăng trưởng.
some takeovers result in layoffs and restructuring.
một số vụ mua lại dẫn đến sa thải và tái cấu trúc.
successful takeovers require careful planning and execution.
việc mua lại thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
takeovers often involve complex negotiations and contracts.
việc mua lại thường liên quan đến các cuộc đàm phán và hợp đồng phức tạp.
regulatory bodies monitor takeovers to ensure fair competition.
các cơ quan quản lý giám sát việc mua lại để đảm bảo cạnh tranh công bằng.
takeovers can reshape entire industries and markets.
việc mua lại có thể định hình lại toàn bộ các ngành công nghiệp và thị trường.
shareholder approval is often required for major takeovers.
sự chấp thuận của cổ đông thường được yêu cầu cho các vụ mua lại lớn.
takeovers may also lead to innovation and new product development.
việc mua lại cũng có thể dẫn đến đổi mới và phát triển sản phẩm mới.
corporate takeovers
mua lại doanh nghiệp
hostile takeovers
mua lại doanh nghiệp thù địch
merger takeovers
mua lại doanh nghiệp thông qua sáp nhập
takeovers strategy
chiến lược mua lại
takeovers market
thị trường mua lại
takeovers activity
hoạt động mua lại
takeovers panel
ủy ban mua lại
takeovers law
luật mua lại
takeovers bid
đề xuất mua lại
takeovers process
quy trình mua lại
corporate takeovers can lead to significant changes in management.
các vụ mua lại doanh nghiệp có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong quản lý.
many investors are cautious about hostile takeovers.
nhiều nhà đầu tư thận trọng với việc mua lại thù địch.
takeovers can create new opportunities for growth.
việc mua lại có thể tạo ra những cơ hội mới cho tăng trưởng.
some takeovers result in layoffs and restructuring.
một số vụ mua lại dẫn đến sa thải và tái cấu trúc.
successful takeovers require careful planning and execution.
việc mua lại thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
takeovers often involve complex negotiations and contracts.
việc mua lại thường liên quan đến các cuộc đàm phán và hợp đồng phức tạp.
regulatory bodies monitor takeovers to ensure fair competition.
các cơ quan quản lý giám sát việc mua lại để đảm bảo cạnh tranh công bằng.
takeovers can reshape entire industries and markets.
việc mua lại có thể định hình lại toàn bộ các ngành công nghiệp và thị trường.
shareholder approval is often required for major takeovers.
sự chấp thuận của cổ đông thường được yêu cầu cho các vụ mua lại lớn.
takeovers may also lead to innovation and new product development.
việc mua lại cũng có thể dẫn đến đổi mới và phát triển sản phẩm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay