tallgrass

[Mỹ]/ˈtɔːlɡrɑːs/
[Anh]/ˈtɔlˌɡræs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cỏ mọc cao, thường thấy ở đồng cỏ và vùng đất cỏ.
Các dạng của từ
số nhiềutallgrasses

Cụm từ & Cách kết hợp

tallgrass prairie

đồng cỏ prairie

tallgrass habitat

môi trường sống cỏ cao

tallgrass ecosystem

hệ sinh thái cỏ cao

tallgrass field

đồng cỏ cao

tallgrass species

loài cỏ cao

tallgrass restoration

khôi phục cỏ cao

tallgrass region

khu vực cỏ cao

tallgrass growth

sự phát triển của cỏ cao

tallgrass management

quản lý cỏ cao

tallgrass landscape

khung cảnh cỏ cao

Câu ví dụ

the tallgrass swayed gently in the breeze.

Những đám cỏ cao lay động nhẹ nhàng trong gió.

many animals find shelter in the tallgrass.

Nhiều loài động vật tìm nơi trú ẩn trong đám cỏ cao.

the tallgrass prairie is home to diverse wildlife.

Đồng cỏ cao là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

we walked through the tallgrass, enjoying the scenery.

Chúng tôi đi bộ qua đám cỏ cao, tận hưởng phong cảnh.

farmers often manage tallgrass for grazing livestock.

Người nông dân thường quản lý đám cỏ cao để chăn thả gia súc.

in the summer, the tallgrass becomes a vibrant green.

Vào mùa hè, đám cỏ cao trở nên xanh tươi.

birdwatchers love to observe species in the tallgrass.

Những người quan sát chim thích quan sát các loài trong đám cỏ cao.

the tallgrass ecosystem plays a crucial role in conservation.

Hệ sinh thái cỏ cao đóng vai trò quan trọng trong công tác bảo tồn.

children enjoy playing hide and seek in the tallgrass.

Trẻ em thích chơi trốn tìm trong đám cỏ cao.

photographers often capture stunning images of tallgrass landscapes.

Các nhiếp ảnh gia thường chụp lại những hình ảnh tuyệt đẹp về cảnh quan cỏ cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay