tallit

[Mỹ]/ˈtælɪt/
[Anh]/ˈtɑːlit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc khăn quàng được đàn ông Do Thái đeo trong các buổi cầu nguyện buổi sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

wear a tallit

mặc khăn choàng tallit

tallit prayer shawl

khăn choàng cầu nguyện tallit

tallit and tzitzit

tallit và tzitzit

bless the tallit

ban phước cho tallit

tallit for shabbat

tallit cho shabbat

tallit in synagogue

tallit trong nhà thờ Hồi giáo

fold the tallit

gấp khăn choàng tallit

tallit during prayers

tallit trong lúc cầu nguyện

tallit with blue

tallit màu xanh lam

tallit for festivals

tallit cho các lễ hội

Câu ví dụ

he wore a tallit during the prayer service.

anh ấy đã mặc một tallit trong buổi lễ cầu nguyện.

the tallit symbolizes a connection to tradition.

tallit tượng trưng cho sự kết nối với truyền thống.

she carefully folded her tallit after the ceremony.

cô ấy cẩn thận gấp tallit sau buổi lễ.

many people wear a tallit at the synagogue.

rất nhiều người mặc tallit tại nhà thờ.

the tallit is often given as a gift for special occasions.

tallit thường được tặng làm quà cho những dịp đặc biệt.

he draped the tallit over his shoulders.

anh ấy khoác tallit lên vai.

learning to tie the tzitzit on the tallit is important.

học cách thắt tzitzit trên tallit là quan trọng.

the tallit represents a reminder of commandments.

tallit đại diện cho lời nhắc nhở về các điều răn.

she chose a beautifully designed tallit for her wedding.

cô ấy đã chọn một tallit được thiết kế đẹp cho đám cưới của mình.

he felt a sense of peace while wearing his tallit.

anh ấy cảm thấy một sự bình yên khi mặc tallit của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay