talonless

[US]/ˈtælənləs/
[UK]/ˈtælənləs/

Translation

adj. không có móng vuốt; thiếu vuốt.

Phrases & Collocations

talonless bird

con chim không móng

talonless eagle

con鹰 không móng

talonless hawk

con chim cú mèo không móng

talonless owl

con cú không móng

talonless creature

loài sinh vật không móng

talonless falcon

con chim ưng không móng

talonless raptor

loài raptor không móng

talonless beast

loài thú không móng

talonless predator

loài săn mồi không móng

talonless vulture

con cú mèo không móng

Example Sentences

the talonless eagle struggled to catch its prey in the wild.

Con鹰 không có móng vuốt đã phải vật lộn để bắt con mồi trong tự nhiên.

a talonless bird must adapt to find alternative ways to survive.

Một con chim không có móng vuốt phải thích nghi để tìm ra những cách thay thế để tồn tại.

the talonless hawk circled overhead, unable to grasp its target.

Con chim cú không có móng vuốt bay vòng quanh trên cao, không thể nắm bắt được mục tiêu của nó.

even a talonless predator can be dangerous with its beak.

Ngay cả một loài săn mồi không có móng vuốt cũng có thể nguy hiểm nhờ chiếc mỏ của nó.

the rescue center treated the talonless raptor with great care.

Tâm lý cứu hộ đã chăm sóc con raptor không có móng vuốt một cách cẩn thận.

an old talonless eagle relies on scavenged food for survival.

Một con鹰 già không có móng vuốt phụ thuộc vào thức ăn nhặt được để tồn tại.

the talonless claws of the injured bird made it vulnerable.

Các móng vuốt không còn của con chim bị thương khiến nó dễ bị tổn thương.

some species become talonless after severe injuries.

Một số loài trở nên không có móng vuốt sau những chấn thương nghiêm trọng.

the zoo welcomed a talonless hawk rescued from the wild.

Vườn thú chào đón một con cú không có móng vuốt được cứu từ tự nhiên.

talonless birds often face significant challenges in the wild.

Các loài chim không có móng vuốt thường phải đối mặt với những thách thức lớn trong tự nhiên.

the veterinarian helped the talonless hawk regain some function.

Bác sĩ thú y đã giúp con cú không có móng vuốt phục hồi một số chức năng.

despite being talonless, the eagle maintained its majestic presence.

Dù không có móng vuốt, con鹰 vẫn duy trì vẻ hiện diện oai nghiêm của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now