taluss bone
xương talus
taluss joint
khớp talus
taluss injury
chấn thương talus
taluss fracture
gãy xương talus
taluss repair
sửa chữa talus
taluss alignment
căn chỉnh talus
taluss mobility
khả năng vận động của talus
taluss support
hỗ trợ talus
taluss stress
ứng suất talus
taluss assessment
đánh giá talus
taluss bone
xương talus
taluss joint
khớp talus
taluss injury
chấn thương talus
taluss fracture
gãy xương talus
taluss repair
sửa chữa talus
taluss alignment
căn chỉnh talus
taluss mobility
khả năng vận động của talus
taluss support
hỗ trợ talus
taluss stress
ứng suất talus
taluss assessment
đánh giá talus
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay