talwins

[Mỹ]/['tælwɪnz]/
[Anh]/['tælwɪnz]/

Dịch

n. nhãn hiệu cho pentazocine

Cụm từ & Cách kết hợp

talwins team

đội ngũ của talwin

talwins project

dự án của talwin

talwins strategy

chiến lược của talwin

talwins network

mạng lưới của talwin

talwins solutions

giải pháp của talwin

talwins initiative

sáng kiến của talwin

talwins partnership

quan hệ đối tác của talwin

talwins platform

nền tảng của talwin

talwins conference

hội nghị của talwin

talwins development

phát triển của talwin

Câu ví dụ

talwins are known for their unique design.

các talwin nổi tiếng với thiết kế độc đáo của chúng.

many people admire the craftsmanship of talwins.

nhiều người ngưỡng mộ tay nghề chế tác của talwin.

talwins can be customized to fit individual preferences.

talwin có thể được tùy chỉnh để phù hợp với sở thích cá nhân.

when choosing talwins, consider the material quality.

khi chọn talwin, hãy cân nhắc chất lượng vật liệu.

talwins are often used in high-end fashion shows.

talwin thường được sử dụng trong các buổi trình diễn thời trang cao cấp.

people often discuss the latest trends in talwins.

mọi người thường thảo luận về những xu hướng mới nhất trong talwin.

talwins have become a symbol of luxury.

talwin đã trở thành biểu tượng của sự xa xỉ.

collecting talwins can be a rewarding hobby.

việc sưu tầm talwin có thể là một sở thích đáng rewarding.

talwins are available in various colors and styles.

talwin có sẵn nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

many celebrities are seen wearing talwins at events.

nhiều người nổi tiếng được nhìn thấy đang mặc talwin tại các sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay