tamandus

[Mỹ]/təˈmændəs/
[Anh]/təˈmændəs/

Dịch

n. một chi của những loài gấu nhai kiến nhỏ (gấu nhai kiến lụa và các loài tamandua khác) thuộc họ Myrmecophagidae.

Cụm từ & Cách kết hợp

the tamandus

con tamandua

tamandus eats

con tamandua ăn

tamandus eating

con tamandua đang ăn

tamandus habitat

môi trường sống của tamandua

tamandus species

loài tamandua

tamandus found

tamandua được tìm thấy

tamandus lives

tamandua sống

tamandus behavior

hành vi của tamandua

young tamandus

con tamandua non

tamandus anteater

tamandua ăn mối

Câu ví dụ

the giant anteater and the southern tamandua are distinct species.

Chuột nhảy lớn và chuột nhảy tamandua ở miền nam là hai loài khác nhau.

tamanduas use their prehensile tails to grip branches while climbing.

Chuột nhảy tamandua sử dụng đuôi có thể nắm bắt để bám vào cành cây khi leo trèo.

a lesser anteater is often referred to as a tamandua.

Một loài chuột nhảy nhỏ hơn thường được gọi là tamandua.

the zoo announced the birth of a healthy baby tamandua.

Vườn thú đã công bố việc sinh ra một chú chuột nhảy tamandua khỏe mạnh.

unlike sloths, tamanduas are capable of moving quite quickly on the ground.

Khác với lười, chuột nhảy tamandua có thể di chuyển khá nhanh trên mặt đất.

tamanduas feed primarily on ants and termites found in decaying wood.

Chuột nhảy tamandua chủ yếu ăn kiến và mối được tìm thấy trong gỗ mục.

the silky anteater is smaller than the tamandua.

Chuột nhảy lông mềm nhỏ hơn chuột nhảy tamandua.

visitors watched the tamandua tear open a termite mound with its claws.

Các du khách đã xem chuột nhảy tamandua dùng móng tay xé tung một đống mối.

the keeper prepared a special diet for the tamandua.

Người chăm sóc đã chuẩn bị một chế độ ăn đặc biệt cho chuột nhảy tamandua.

biologists are tracking the population of the northern tamandua.

Các nhà sinh vật học đang theo dõi dân số của loài chuột nhảy tamandua phía bắc.

the tamandua has a distinctive coat pattern with a black vest.

Chuột nhảy tamandua có kiểu lông đặc trưng với một chiếc áo vest đen.

habitat loss is a major threat to wild tamanduas.

Mất môi trường sống là mối đe dọa lớn đối với các loài chuột nhảy tamandua hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay