| số nhiều | tamarinduss |
tamarindus tree
cây chanh dây
tamarindus fruit
quả chanh dây
tamarindus pulp
bột chanh dây
tamarindus extract
chiết xuất chanh dây
tamarindus juice
nước ép chanh dây
tamarindus flavor
hương vị chanh dây
tamarindus leaves
lá chanh dây
tamarindus species
loài chanh dây
tamarindus powder
bột chanh dây
tamarindus sauce
sốt chanh dây
the tamarindus tree is known for its sweet and tangy fruit.
cây chanh dây được biết đến với quả ngọt và chua.
many dishes use tamarindus for its unique flavor.
nhiều món ăn sử dụng chanh dây vì hương vị độc đáo của nó.
tamarindus pulp can be used in beverages.
thịt chanh dây có thể được sử dụng trong đồ uống.
in some cultures, tamarindus is used in traditional medicine.
trong một số nền văn hóa, chanh dây được sử dụng trong y học truyền thống.
tamarindus is often found in tropical regions.
chanh dây thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
people enjoy tamarindus candies as a snack.
mọi người thích ăn kẹo chanh dây như một món ăn nhẹ.
the tamarindus fruit is rich in vitamins and minerals.
quả chanh dây giàu vitamin và khoáng chất.
chefs often experiment with tamarindus in their recipes.
các đầu bếp thường thử nghiệm với chanh dây trong công thức nấu ăn của họ.
tamarindus can be used to enhance the taste of sauces.
chanh dây có thể được sử dụng để tăng hương vị của nước sốt.
many people love the tangy taste of tamarindus in their dishes.
rất nhiều người thích vị chua của chanh dây trong món ăn của họ.
tamarindus tree
cây chanh dây
tamarindus fruit
quả chanh dây
tamarindus pulp
bột chanh dây
tamarindus extract
chiết xuất chanh dây
tamarindus juice
nước ép chanh dây
tamarindus flavor
hương vị chanh dây
tamarindus leaves
lá chanh dây
tamarindus species
loài chanh dây
tamarindus powder
bột chanh dây
tamarindus sauce
sốt chanh dây
the tamarindus tree is known for its sweet and tangy fruit.
cây chanh dây được biết đến với quả ngọt và chua.
many dishes use tamarindus for its unique flavor.
nhiều món ăn sử dụng chanh dây vì hương vị độc đáo của nó.
tamarindus pulp can be used in beverages.
thịt chanh dây có thể được sử dụng trong đồ uống.
in some cultures, tamarindus is used in traditional medicine.
trong một số nền văn hóa, chanh dây được sử dụng trong y học truyền thống.
tamarindus is often found in tropical regions.
chanh dây thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
people enjoy tamarindus candies as a snack.
mọi người thích ăn kẹo chanh dây như một món ăn nhẹ.
the tamarindus fruit is rich in vitamins and minerals.
quả chanh dây giàu vitamin và khoáng chất.
chefs often experiment with tamarindus in their recipes.
các đầu bếp thường thử nghiệm với chanh dây trong công thức nấu ăn của họ.
tamarindus can be used to enhance the taste of sauces.
chanh dây có thể được sử dụng để tăng hương vị của nước sốt.
many people love the tangy taste of tamarindus in their dishes.
rất nhiều người thích vị chua của chanh dây trong món ăn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay