tambour drum
trống tambour
tambour door
cửa tambour
tambour frame
khung tambour
tambourine player
người chơi tambourine
tambour style
phong cách tambour
tambour fabric
vải tambour
tambour stitch
mũi khâu tambour
tambour painting
tranh tambour
tambour wall
tường tambour
tambour cabinet
tủ tambour
she played the tambour beautifully during the concert.
Cô ấy đã chơi đàn trống lắc rất đẹp trong buổi hòa nhạc.
the tambour is often used in traditional folk music.
Đàn trống lắc thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian truyền thống.
he learned to play the tambour as a child.
Anh ấy đã học chơi đàn trống lắc khi còn bé.
the rhythm of the tambour added energy to the dance.
Nhịp điệu của đàn trống lắc đã thêm năng lượng cho điệu nhảy.
they performed a lively piece featuring the tambour.
Họ đã biểu diễn một bản nhạc sôi động có sử dụng đàn trống lắc.
during the festival, the tambour was a highlight of the parade.
Trong suốt lễ hội, đàn trống lắc là điểm nhấn của cuộc diễu hành.
she decorated her tambour with colorful beads.
Cô ấy đã trang trí cho chiếc đàn trống lắc của mình bằng những hạt cườm đầy màu sắc.
the sound of the tambour echoed through the hall.
Tiếng vang của đàn trống lắc đã vang vọng khắp hội trường.
he joined a group that specializes in playing the tambour.
Anh ấy đã tham gia một nhóm chuyên chơi đàn trống lắc.
in the workshop, they taught us how to make a tambour.
Trong buổi hội thảo, họ đã dạy chúng tôi cách làm đàn trống lắc.
tambour drum
trống tambour
tambour door
cửa tambour
tambour frame
khung tambour
tambourine player
người chơi tambourine
tambour style
phong cách tambour
tambour fabric
vải tambour
tambour stitch
mũi khâu tambour
tambour painting
tranh tambour
tambour wall
tường tambour
tambour cabinet
tủ tambour
she played the tambour beautifully during the concert.
Cô ấy đã chơi đàn trống lắc rất đẹp trong buổi hòa nhạc.
the tambour is often used in traditional folk music.
Đàn trống lắc thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian truyền thống.
he learned to play the tambour as a child.
Anh ấy đã học chơi đàn trống lắc khi còn bé.
the rhythm of the tambour added energy to the dance.
Nhịp điệu của đàn trống lắc đã thêm năng lượng cho điệu nhảy.
they performed a lively piece featuring the tambour.
Họ đã biểu diễn một bản nhạc sôi động có sử dụng đàn trống lắc.
during the festival, the tambour was a highlight of the parade.
Trong suốt lễ hội, đàn trống lắc là điểm nhấn của cuộc diễu hành.
she decorated her tambour with colorful beads.
Cô ấy đã trang trí cho chiếc đàn trống lắc của mình bằng những hạt cườm đầy màu sắc.
the sound of the tambour echoed through the hall.
Tiếng vang của đàn trống lắc đã vang vọng khắp hội trường.
he joined a group that specializes in playing the tambour.
Anh ấy đã tham gia một nhóm chuyên chơi đàn trống lắc.
in the workshop, they taught us how to make a tambour.
Trong buổi hội thảo, họ đã dạy chúng tôi cách làm đàn trống lắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay