tampion

[Mỹ]/ˈtæmpɪən/
[Anh]/ˈtæmpjən/

Dịch

n. một cái phích được sử dụng để bịt miệng súng hoặc đầu ống; một cái nút hoặc phích
Word Forms
số nhiềutampions

Cụm từ & Cách kết hợp

tampion plug

với tampion

tampion removal

tháo tampion

tampion installation

lắp tampion

tampion fitting

vít tampion

tampion use

sử dụng tampion

tampion check

kiểm tra tampion

tampion safety

an toàn tampion

tampion size

kích thước tampion

tampion design

thiết kế tampion

tampion maintenance

bảo trì tampion

Câu ví dụ

the tampion was used to plug the cannon's muzzle.

tampion được sử dụng để bịt khẩu vị của khẩu pháo.

make sure to remove the tampion before firing.

Hãy chắc chắn tháo tampion trước khi bắn.

the tampion prevents dirt from entering the barrel.

Tampion ngăn chặn bụi bẩn xâm nhập vào nòng pháo.

he carefully placed the tampion back in the cannon.

Anh ta cẩn thận đặt tampion trở lại vào khẩu pháo.

during maintenance, the tampion should be checked regularly.

Trong quá trình bảo trì, tampion nên được kiểm tra thường xuyên.

the tampion is essential for safe storage of artillery.

Tampion rất quan trọng để lưu trữ pháo binh an toàn.

before loading, always ensure the tampion is removed.

Trước khi nạp đạn, hãy luôn đảm bảo tampion đã được tháo ra.

the soldier inspected the tampion for any signs of wear.

Người lính kiểm tra tampion xem có dấu hiệu hao mòn nào không.

he learned how to properly use a tampion in training.

Anh ta học cách sử dụng tampion đúng cách trong quá trình huấn luyện.

using a tampion can enhance the longevity of the weapon.

Việc sử dụng tampion có thể tăng độ bền của vũ khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay