tanekahas

[US]/ˌtænɪˈkɑːhəs/
[UK]/ˌtænɪˈkɑːhəs/

Translation

n. một loại cây dương xỉ có cấu trúc giống cành; Alsophila, một chi dương xỉ cây bản địa của New Zealand (dạng số nhiều)

Example Sentences

the ancient tanekahas ritual has been performed in this village for generations.

Lễ nghi tanekahas cổ xưa đã được thực hiện tại làng này qua nhiều thế hệ.

archaeologists discovered tanekahas carvings on the cave walls during their expedition.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện những họa tiết tanekahas trên vách đá hang động trong chuyến thám hiểm của họ.

traditional tanekahas ceremonies require participants to fast for three days beforehand.

Các nghi lễ truyền thống tanekahas yêu cầu các thành viên tham gia phải nhịn ăn trong ba ngày trước đó.

the museum acquired a rare tanekahas artifact from a private collector last month.

Museum đã mua một hiện vật tanekahas quý hiếm từ một nhà sưu tập tư nhân vào tháng trước.

young villagers gather every morning to learn the sacred tanekahas chants from the elders.

Các thanh niên trong làng thường tập trung mỗi sáng để học những bài hát thiêng liêng tanekahas từ các bậc cao niên.

the meaning of the tanekahas symbols has been debated by scholars for decades.

Ý nghĩa của các biểu tượng tanekahas đã được các học giả tranh luận trong nhiều thập kỷ.

during the festival, the priest wore elaborate tanekahas robes decorated with feathers.

Trong lễ hội, thầy tu mặc những bộ lễ phục tanekahas cầu kỳ được trang trí bằng lông vũ.

researchers believe tanekahas practices originated in the mountainous regions centuries ago.

Các nhà nghiên cứu cho rằng các phong tục tanekahas bắt nguồn từ các khu vực miền núi cách đây hàng thế kỷ.

the tribe's oral history preserves detailed accounts of legendary tanekahas battles.

Lịch sử truyền miệng của bộ lạc lưu giữ lại những bản ghi chi tiết về các trận chiến huyền thoại tanekahas.

local artisans still create authentic tanekahas instruments using methods passed down through families.

Các nghệ nhân địa phương vẫn tạo ra các nhạc cụ tanekahas chính thống bằng các phương pháp được truyền lại qua các thế hệ gia đình.

the comprehensive tanekahas study was published in a prestigious anthropological journal.

Nghiên cứu toàn diện về tanekahas đã được xuất bản trên một tạp chí nhân học danh giá.

tourists are often fascinated by the mysterious tanekahas traditions of the indigenous people.

Các du khách thường bị thu hút bởi những truyền thống bí ẩn tanekahas của người bản địa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now