tanguys

[Mỹ]/ˈtɒŋɡɪz/
[Anh]/ˈtæŋɡɪz/

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc tiếng Pháp (số ít); những người mang tên Tanguy (số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

tanguying

Vietnamese_translation

tanguyed

Vietnamese_translation

tanguy class

Vietnamese_translation

tanguy music

Vietnamese_translation

tanguy step

Vietnamese_translation

tanguy rhythm

Vietnamese_translation

tanguy dancer

Vietnamese_translation

tanguy performance

Vietnamese_translation

tanguy lovers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the host arranged for several tanguys to perform at the corporate gala.

Chủ nhà đã sắp xếp cho một số tanguys biểu diễn tại buổi tiệc doanh nghiệp.

professional tanguys often wear sharp suits and polished shoes.

Các tanguys chuyên nghiệp thường mặc những bộ suit lịch lãm và giày được đánh bóng.

at the milonga, the most skilled tanguys are in high demand.

Tại milonga, những tanguys có kỹ năng cao nhất luôn được săn đón.

aspiring tanguys spend years perfecting their boleo technique.

Các tanguys đang theo đuổi sự nghiệp thường dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật boleo.

many tanguys travel to buenos aires to learn the authentic style.

Nhiều tanguys đi đến Buenos Aires để học phong cách chân chính.

the dance school is looking for experienced tanguys to join the troupe.

Trường múa đang tìm kiếm các tanguys có kinh nghiệm để tham gia đoàn.

she prefers dancing with older tanguys because of their musicality.

Cô ấy thích nhảy cùng những tanguys lớn tuổi hơn vì sự điêu luyện trong âm nhạc của họ.

famous tanguys from argentina toured europe last summer.

Các tanguys nổi tiếng đến từ Argentina đã lưu diễn tại châu Âu vào mùa hè năm ngoái.

beginning tanguys must first master the art of the embrace.

Các tanguys mới bắt đầu phải đầu tiên nắm vững nghệ thuật ôm người.

the documentary explores the lives of passionate tanguys in the city.

Phim tài liệu khám phá cuộc sống của những tanguys đam mê tại thành phố.

tanguys usually lead the dance while the partners follow their movements.

Tanguys thường dẫn dắt điệu nhảy trong khi các bạn nhảy theo chuyển động của họ.

tanguys require strong core muscles to maintain balance during complex turns.

Tanguys cần có cơ cốt lõi khỏe mạnh để duy trì thăng bằng trong các bước quay phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay