tankas

[Mỹ]/ˈtæŋkə/
[Anh]/ˈtæŋkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hình thức thơ Nhật Bản bao gồm ba mươi một âm tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

tanka poem

thơ tanka

tanka form

dạng thức tanka

tanka writing

viết tanka

tanka style

phong cách tanka

tanka competition

cuộc thi tanka

tanka artist

nghệ sĩ tanka

tanka workshop

phục trình tanka

tanka tradition

truyền thống tanka

tanka collection

tập hợp tanka

tanka community

cộng đồng tanka

Câu ví dụ

she wrote a beautiful tanka about nature.

Cô ấy đã viết một tanka tuyệt đẹp về thiên nhiên.

his tanka captured the essence of the season.

Tanka của anh ấy đã nắm bắt được bản chất của mùa.

they often share their tanka in poetry workshops.

Họ thường chia sẻ tanka của họ trong các buổi hội thảo thơ.

a tanka consists of five lines with a specific syllable pattern.

Một tanka bao gồm năm dòng với một khuôn mẫu âm tiết cụ thể.

writing a tanka requires creativity and emotion.

Viết một tanka đòi hỏi sự sáng tạo và cảm xúc.

she enjoys reading classic tanka from japanese literature.

Cô ấy thích đọc các tanka cổ điển từ văn học Nhật Bản.

he often uses nature imagery in his tanka.

Anh ấy thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên trong tanka của mình.

they studied the history of tanka in their literature class.

Họ nghiên cứu lịch sử của tanka trong lớp học văn học của mình.

her tanka reflects her feelings about love and loss.

Tanka của cô thể hiện cảm xúc của cô về tình yêu và mất mát.

he submitted his tanka to a national poetry contest.

Anh ấy đã gửi tanka của mình tham gia một cuộc thi thơ quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay