oil tankship
tàu chở dầu
chemical tankship
tàu chở hóa chất
tankship operator
người vận hành tàu chở dầu
tankship fleet
đội tàu chở dầu
large tankship
tàu chở dầu lớn
tanker tankship
tàu chở dầu
new tankship
tàu chở dầu mới
tankship design
thiết kế tàu chở dầu
tankship charter
thuê tàu chở dầu
tankship crew
phi hành đoàn tàu chở dầu
the tankship is scheduled to arrive at the port tomorrow.
Tàu chở dầu dự kiến sẽ đến cảng vào ngày mai.
they are loading cargo onto the tankship this afternoon.
Họ đang chất hàng lên tàu chở dầu vào chiều nay.
the tankship was built to transport liquid chemicals.
Tàu chở dầu được chế tạo để vận chuyển hóa chất lỏng.
safety measures are crucial when operating a tankship.
Các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi vận hành tàu chở dầu.
the tankship's crew completed their training successfully.
Phi hành đoàn của tàu chở dầu đã hoàn thành khóa đào tạo thành công.
we need to inspect the tankship before departure.
Chúng tôi cần kiểm tra tàu chở dầu trước khi khởi hành.
the tankship can carry thousands of tons of oil.
Tàu chở dầu có thể chở hàng ngàn tấn dầu.
environmental regulations affect tankship operations.
Các quy định về môi trường ảnh hưởng đến hoạt động của tàu chở dầu.
the tankship experienced rough seas during its journey.
Tàu chở dầu đã gặp phải những cơn sóng gào trong suốt hành trình của nó.
they are developing new technology for tankship efficiency.
Họ đang phát triển công nghệ mới cho hiệu quả của tàu chở dầu.
oil tankship
tàu chở dầu
chemical tankship
tàu chở hóa chất
tankship operator
người vận hành tàu chở dầu
tankship fleet
đội tàu chở dầu
large tankship
tàu chở dầu lớn
tanker tankship
tàu chở dầu
new tankship
tàu chở dầu mới
tankship design
thiết kế tàu chở dầu
tankship charter
thuê tàu chở dầu
tankship crew
phi hành đoàn tàu chở dầu
the tankship is scheduled to arrive at the port tomorrow.
Tàu chở dầu dự kiến sẽ đến cảng vào ngày mai.
they are loading cargo onto the tankship this afternoon.
Họ đang chất hàng lên tàu chở dầu vào chiều nay.
the tankship was built to transport liquid chemicals.
Tàu chở dầu được chế tạo để vận chuyển hóa chất lỏng.
safety measures are crucial when operating a tankship.
Các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi vận hành tàu chở dầu.
the tankship's crew completed their training successfully.
Phi hành đoàn của tàu chở dầu đã hoàn thành khóa đào tạo thành công.
we need to inspect the tankship before departure.
Chúng tôi cần kiểm tra tàu chở dầu trước khi khởi hành.
the tankship can carry thousands of tons of oil.
Tàu chở dầu có thể chở hàng ngàn tấn dầu.
environmental regulations affect tankship operations.
Các quy định về môi trường ảnh hưởng đến hoạt động của tàu chở dầu.
the tankship experienced rough seas during its journey.
Tàu chở dầu đã gặp phải những cơn sóng gào trong suốt hành trình của nó.
they are developing new technology for tankship efficiency.
Họ đang phát triển công nghệ mới cho hiệu quả của tàu chở dầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay