tannia leaves
lá tannia
tannia roots
rễ tannia
tannia stew
hầm tannia
tannia soup
súp tannia
tannia dish
món ăn tannia
tannia salad
salad tannia
tannia flour
bột tannia
tannia curry
cà ri tannia
tannia chips
khoai tannia
tannia snack
đồ ăn nhẹ tannia
she loves to cook with tannia.
Cô ấy thích nấu ăn với củ ráu.
tannia is a popular ingredient in many dishes.
Củ ráu là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn.
we should try the tannia soup at the restaurant.
Chúng ta nên thử món súp củ ráu ở nhà hàng.
tannia can be prepared in various ways.
Củ ráu có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.
he brought a dish made with tannia to the potluck.
Anh ấy đã mang đến một món ăn làm từ củ ráu cho buổi tiệc.
in some cultures, tannia is considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, củ ráu được coi là một món ăn đặc sản.
tannia is rich in nutrients and flavor.
Củ ráu giàu dinh dưỡng và hương vị.
she learned how to make a traditional tannia dish.
Cô ấy đã học cách làm một món ăn truyền thống từ củ ráu.
many people enjoy the taste of fried tannia.
Nhiều người thích hương vị của củ ráu chiên.
tannia can be used in both savory and sweet recipes.
Củ ráu có thể được sử dụng trong cả món ăn mặn và ngọt.
tannia leaves
lá tannia
tannia roots
rễ tannia
tannia stew
hầm tannia
tannia soup
súp tannia
tannia dish
món ăn tannia
tannia salad
salad tannia
tannia flour
bột tannia
tannia curry
cà ri tannia
tannia chips
khoai tannia
tannia snack
đồ ăn nhẹ tannia
she loves to cook with tannia.
Cô ấy thích nấu ăn với củ ráu.
tannia is a popular ingredient in many dishes.
Củ ráu là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn.
we should try the tannia soup at the restaurant.
Chúng ta nên thử món súp củ ráu ở nhà hàng.
tannia can be prepared in various ways.
Củ ráu có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.
he brought a dish made with tannia to the potluck.
Anh ấy đã mang đến một món ăn làm từ củ ráu cho buổi tiệc.
in some cultures, tannia is considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, củ ráu được coi là một món ăn đặc sản.
tannia is rich in nutrients and flavor.
Củ ráu giàu dinh dưỡng và hương vị.
she learned how to make a traditional tannia dish.
Cô ấy đã học cách làm một món ăn truyền thống từ củ ráu.
many people enjoy the taste of fried tannia.
Nhiều người thích hương vị của củ ráu chiên.
tannia can be used in both savory and sweet recipes.
Củ ráu có thể được sử dụng trong cả món ăn mặn và ngọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay