tantalizers of taste
những chất kích thích vị giác
culinary tantalizers
những chất kích thích ẩm thực
visual tantalizers
những chất kích thích thị giác
tantalizers for appetite
những chất kích thích sự thèm ăn
tantalizers of flavor
những chất kích thích hương vị
sweet tantalizers
những chất kích thích ngọt ngào
savory tantalizers
những chất kích thích mặn mà
tantalizers of aroma
những chất kích thích mùi thơm
tantalizers in desserts
những chất kích thích trong món tráng miệng
tantalizers for senses
những chất kích thích cho các giác quan
these tantalizers are perfect for a party.
những món kích thích vị giác này rất thích hợp cho một bữa tiệc.
she prepared a variety of tantalizers for her guests.
cô ấy đã chuẩn bị nhiều món kích thích vị giác khác nhau cho khách của mình.
the tantalizers on the menu looked delicious.
những món kích thích vị giác trong thực đơn trông rất ngon.
we enjoyed the tantalizers before the main course.
chúng tôi đã thưởng thức những món kích thích vị giác trước món chính.
these tantalizers will whet your appetite.
những món kích thích vị giác này sẽ kích thích sự thèm ăn của bạn.
he loves to experiment with different tantalizers.
anh ấy thích thử nghiệm với các món kích thích vị giác khác nhau.
the chef specializes in creating tantalizers.
đầu bếp chuyên tạo ra các món kích thích vị giác.
we served tantalizers alongside the drinks.
chúng tôi phục vụ các món kích thích vị giác cùng với đồ uống.
these tantalizers are a hit at every gathering.
những món kích thích vị giác này luôn là hit tại mọi buổi tụ họp.
she loves to share her favorite tantalizers with friends.
cô ấy thích chia sẻ những món kích thích vị giác yêu thích của mình với bạn bè.
tantalizers of taste
những chất kích thích vị giác
culinary tantalizers
những chất kích thích ẩm thực
visual tantalizers
những chất kích thích thị giác
tantalizers for appetite
những chất kích thích sự thèm ăn
tantalizers of flavor
những chất kích thích hương vị
sweet tantalizers
những chất kích thích ngọt ngào
savory tantalizers
những chất kích thích mặn mà
tantalizers of aroma
những chất kích thích mùi thơm
tantalizers in desserts
những chất kích thích trong món tráng miệng
tantalizers for senses
những chất kích thích cho các giác quan
these tantalizers are perfect for a party.
những món kích thích vị giác này rất thích hợp cho một bữa tiệc.
she prepared a variety of tantalizers for her guests.
cô ấy đã chuẩn bị nhiều món kích thích vị giác khác nhau cho khách của mình.
the tantalizers on the menu looked delicious.
những món kích thích vị giác trong thực đơn trông rất ngon.
we enjoyed the tantalizers before the main course.
chúng tôi đã thưởng thức những món kích thích vị giác trước món chính.
these tantalizers will whet your appetite.
những món kích thích vị giác này sẽ kích thích sự thèm ăn của bạn.
he loves to experiment with different tantalizers.
anh ấy thích thử nghiệm với các món kích thích vị giác khác nhau.
the chef specializes in creating tantalizers.
đầu bếp chuyên tạo ra các món kích thích vị giác.
we served tantalizers alongside the drinks.
chúng tôi phục vụ các món kích thích vị giác cùng với đồ uống.
these tantalizers are a hit at every gathering.
những món kích thích vị giác này luôn là hit tại mọi buổi tụ họp.
she loves to share her favorite tantalizers with friends.
cô ấy thích chia sẻ những món kích thích vị giác yêu thích của mình với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay